dishevel
/di'ʃevəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm rối bời, làm xoã ra (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên lộn xộn, không gọn gàng, không được chải chuốt.
- Làm nhàu, làm nhăn (quần áo): (Nghĩa mở rộng) Hành động làm cho quần áo hoặc vải vóc trở nên nhăn nhúm, không phẳng phiu.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- The strong wind disheveled her long hair. (Cơn gió mạnh đã làm xoã bời mái tóc dài của cô ấy.)
- He ran his fingers through his hair, disheveling it even more. (Anh ấy luồn tay qua tóc, làm nó càng thêm rối bời.)
- Sleeping in his clothes disheveled his suit. (Việc ngủ trong bộ quần áo đã làm bộ vest của anh ta nhàu nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dạng tính từ: "disheveled": Đây là dạng tính từ phổ biến nhất, dùng để mô tả trạng thái bị rối bời, xộc xệch.
- He arrived late, looking tired and disheveled. (Anh ta đến muộn, trông mệt mỏi và đầu tóc rối bù.)
- Her disheveled appearance suggested she had just woken up. (Vẻ ngoài xộc xệch của cô ấy cho thấy cô vừa mới thức dậy.)
Biến thể và từ gần giống
- Disheveled (adj): (thường dùng) rối bù, xộc xệch, nhăn nhúm.
- a disheveled room (một căn phòng bừa bộn)
- Dishevelment (n): (ít dùng) tình trạng rối bời, sự xộc xệch.
- the dishevelment of his hair (tình trạng tóc rối của anh ta)
Từ đồng nghĩa
- Tousle: Làm rối (tóc).
- Ruffle: Làm nhăn, làm xù lên.
- Muss (up): (Thân mật) Làm cho lộn xộn, bừa bộn.
- Rumple: Làm nhàu, làm nhăn (vải, quần áo).
Từ trái nghĩa
- Neaten: Làm cho gọn gàng.
- Tidy (up): Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp.
- Smooth: Làm phẳng, chải thẳng.
ngoại động từ
- làm rối bời, làm xoã ra (tóc)