dishevel

/di'ʃevəl/
Học thuật
Thân thiện
dishevel

The strong wind disheveled her hair as she walked.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối bời, làm xoã ra (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên lộn xộn, không gọn gàng, không được chải chuốt.
    • Làm nhàu, làm nhăn (quần áo): (Nghĩa mở rộng) Hành động làm cho quần áo hoặc vải vóc trở nên nhăn nhúm, không phẳng phiu.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The strong wind disheveled her long hair. (Cơn gió mạnh đã làm xoã bời mái tóc dài của ấy.)
    • He ran his fingers through his hair, disheveling it even more. (Anh ấy luồn tay qua tóc, làm càng thêm rối bời.)
    • Sleeping in his clothes disheveled his suit. (Việc ngủ trong bộ quần áo đã làm bộ vest của anh ta nhàu nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dạng tính từ: "disheveled": Đây dạng tính từ phổ biến nhất, dùng để mô tả trạng thái bị rối bời, xộc xệch.
    • He arrived late, looking tired and disheveled. (Anh ta đến muộn, trông mệt mỏi đầu tóc rối bù.)
    • Her disheveled appearance suggested she had just woken up. (Vẻ ngoài xộc xệch của ấy cho thấy vừa mới thức dậy.)
Biến thể từ gần giống
  • Disheveled (adj): (thường dùng) rối bù, xộc xệch, nhăn nhúm.
    • a disheveled room (một căn phòng bừa bộn)
  • Dishevelment (n): (ít dùng) tình trạng rối bời, sự xộc xệch.
    • the dishevelment of his hair (tình trạng tóc rối của anh ta)
Từ đồng nghĩa
  • Tousle: Làm rối (tóc).
  • Ruffle: Làm nhăn, làm lên.
  • Muss (up): (Thân mật) Làm cho lộn xộn, bừa bộn.
  • Rumple: Làm nhàu, làm nhăn (vải, quần áo).
Từ trái nghĩa
  • Neaten: Làm cho gọn gàng.
  • Tidy (up): Dọn dẹp, sắp xếp ngăn nắp.
  • Smooth: Làm phẳng, chải thẳng.
dishevel

The strong wind disheveled her hair as she walked.

ngoại động từ
  1. làm rối bời, làm xoã ra (tóc)

Từ đồng nghĩa