tousle

/'tauzl/
Học thuật
Thân thiện
tousle

The wind tousled her hair as she walked along the beach.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm rối, làm (tóc): Hành động làm cho tóc trở nên lộn xộn, không gọn gàng, thường bằng cách xoa, vuốt hoặc chạm vào một cách thô bạo hoặc trìu mến.
    • Làm nhàu, làm nhăn (quần áo): Hành động làm cho vải hoặc quần áo trở nên nhăn nhúm, không phẳng phiu.
    • (, ít dùng) Giằng co, vật lộn: Hành động đánh nhau hoặc vật lộn với ai đó một cách thô bạo.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • He affectionately tousled his son's hair. (Anh ấy âu yếm làm rối tóc con trai.)
    • The wind from the open window tousled her neatly combed hair. (Gió từ cửa sổ mở làm rối mái tóc đã được chải gọn gàng của ấy.)
    • The children played roughly and tousled each other's clothes. (Bọn trẻ chơi đùa thô bạo làm nhàu quần áo của nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tousle someone's hair": Một cụm phổ biến, thường diễn tả một cử chỉ thân mật, trìu mến (hoặc đôi khi trêu chọc) đối với trẻ em hoặc người thân.
    • His big brother always tousles his hair when he gets home. (Anh trai của cậu ấy luôn làm rối tóc cậu khi về đến nhà.)
  • Dùng như danh từ (hiếm): "A tousle" có thể chỉ tình trạng rối bù, lộn xộn.
    • She emerged from bed with a charming tousle of blonde hair. ( ấy bước ra khỏi giường với mái tóc vàng rối bù một cách đầy quyến rũ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tousled (tính từ): Ở trạng thái rối bù, lộn xộn (thường dùng cho tóc), có thể mang vẻ đẹp tự nhiên, phóng khoáng.
    • She has a style with tousled hair and casual clothes. ( ấy phong cách với mái tóc rối bù quần áo casual.)
  • Dishevel (động từ): Làm rối tung, làm xốc xếch (trang phục, tóc). Nghĩa tương tự nhưng trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Ruffle: Làm nhăn, làm lên.
  • Muss (up): (Thông tục) Làm cho rối bù, lộn xộn.
  • Mess up: Làm hỏng, làm lộn xộn.
Từ trái nghĩa
  • Smooth: Làm phẳng, chải phẳng.
  • Comb: Chải (tóc).
  • Neaten: Làm cho gọn gàng, ngăn nắp.
tousle

The wind tousled her hair as she walked along the beach.

ngoại động từ
  1. làm , làm rối (tóc)
  2. làm nhàu (quần áo)
  3. giằng co, co kéo (với người nào)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống