disincline
/'disin'klain/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét: Hành động khiến ai đó mất hứng thú, không muốn hoặc không có thiện cảm để làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The rainy weather disinclined us from going on a picnic. (Thời tiết mưa khiến chúng tôi không thích đi dã ngoại.)
- His negative attitude disinclined the team to support the new proposal. (Thái độ tiêu cực của anh ấy khiến nhóm không ủng hộ đề xuất mới.)
- The complexity of the task disinclined her for further study in that field. (Sự phức tạp của nhiệm vụ khiến cô ấy chán ghét việc nghiên cứu sâu hơn trong lĩnh vực đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Cấu trúc "to disincline someone to do something": Làm cho ai đó không thích/không muốn làm gì.
- Past failures may disincline him to take risks again. (Những thất bại trong quá khứ có thể khiến anh ta không muốn mạo hiểm lần nữa.)
- Cấu trúc "to disincline someone for something": Làm cho ai đó không thích/chán ghét cái gì.
- The boring lecture disinclined the students for the subject. (Bài giảng nhàm chán khiến học sinh chán ghét môn học đó.)
- Dạng tính từ "disinclined" (thường gặp hơn): Cảm thấy không thích, không muốn.
- I feel disinclined to argue about this anymore. (Tôi cảm thấy không thích tranh cãi về việc này nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Disinclination (Danh từ): Sự không thích, sự miễn cưỡng.
- He showed a strong disinclination to participate. (Anh ấy thể hiện sự miễn cưỡng rõ rệt khi tham gia.)
- Incline (Động từ, nghĩa ngược lại): Làm cho có khuynh hướng, khiến cho thích.
- Her experience inclines her to be optimistic. (Kinh nghiệm của cô ấy khiến cô có khuynh hướng lạc quan.)
Từ đồng nghĩa
- Discourage: Làm nản lòng, làm nhụt chí.
- Deter: Ngăn cản, làm cho chùn bước.
- Put off: Làm cho mất hứng, làm cho chán.
Từ trái nghĩa
- Incline: Khiến cho thích, khiến cho có khuynh hướng.
- Encourage: Khuyến khích, động viên.
- Persuade: Thuyết phục.
ngoại động từ
- làm cho không thích, làm cho không ưa, làm cho chán ghét
- to feel disinclined to do somethingcảm thấy không thích làm gì
- to disincline someone to do somethinglàm cho ai không thích làm gì
- to disincline someone for somethinglàm cho ai không thích cái gì, làm cho ai chán ghét cái gì