dispose
/dis'pouz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Sắp xếp, bố trí: "Dispose" có nghĩa là sắp đặt mọi thứ theo một trật tự hoặc vị trí cụ thể.
- Khiến cho có khuynh hướng, tạo tâm trạng: "Dispose" được dùng để diễn tả việc làm cho ai đó có một ý định, thái độ hoặc cảm xúc nhất định.
Nội động từ (luôn đi kèm với giới từ 'of'):
- Xử lý, giải quyết: "Dispose of" có nghĩa là giải quyết một vấn đề, xử lý một tình huống hoặc loại bỏ một vật không cần thiết.
- Bán đi, chuyển nhượng: "Dispose of" còn có nghĩa là bán hoặc chuyển quyền sở hữu một thứ gì đó cho người khác.
- Tiêu thụ, dùng hết: "Dispose of" có thể diễn tả việc ăn uống hoặc sử dụng hết một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- She disposed the chairs in a circle for the meeting. (Cô ấy sắp xếp ghế thành vòng tròn cho cuộc họp.)
- The sunny weather disposed everyone to be in a good mood. (Thời tiết nắng đẹp khiến mọi người đều có tâm trạng vui vẻ.)
Nội động từ (dispose of):
- We need to dispose of this old furniture. (Chúng ta cần phải vứt bỏ đống đồ nội thất cũ này.)
- The company plans to dispose of its non-core assets. (Công ty dự định bán đi các tài sản không thuộc lĩnh vực cốt lõi.)
- He quickly disposed of a large sandwich. (Anh ấy nhanh chóng ăn hết một chiếc bánh sandwich lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be disposed to (do something)": có khuynh hướng, sẵn sàng (làm gì đó).
- I am disposed to agree with your proposal. (Tôi có khuynh hướng đồng ý với đề xuất của bạn.)
"to be well/ill disposed towards someone/something": có thiện ý/ác ý đối với ai/điều gì.
- The manager is well disposed towards new ideas. (Người quản lý có thiện ý với những ý tưởng mới.)
"Man proposes, God disposes." (Thành ngữ): Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.
Biến thể và từ gần giống
Disposal (danh từ): sự vứt bỏ, sự xử lý; quyền sử dụng, quyền định đoạt.
- Waste disposal is a serious problem. (Việc xử lý rác thải là một vấn đề nghiêm trọng.)
- He has a large sum of money at his disposal. (Anh ta có một khoản tiền lớn để tùy ý sử dụng.)
Disposition (danh từ): tính tình, khuynh hướng; sự sắp xếp, bố trí.
- She has a cheerful disposition. (Cô ấy có tính tình vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Arrange (ngoại động từ): sắp xếp, bố trí.
- Incline (ngoại/ nội động từ): làm cho có khuynh hướng, nghiêng về.
- Discard (động từ, thường dùng với 'dispose of'): vứt bỏ, loại bỏ.
- Sell (động từ, thường dùng với 'dispose of'): bán.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Dispose of: (đã giải thích chi tiết trong phần định nghĩa và ví dụ) là cụm động từ chính và phổ biến nhất của "dispose".
ngoại động từ
- sắp đặt, sắp xếp, bó trí
- làm cho có ý định, làm cho có khuynh hướng, làm cho có tâm trạng, làm cho có ý muốn
- they are kindly disposed towards ushọ có thiện ý đói với chúng tôi
nội động từ
- quyết định
- man proposes, God disposesmưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
- (+ of) dùng, tuỳ ý sử dụng
- to dispose of one's timetuỳ ý sử dụng thời gian của mình
- (+ of) quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp
- to dispose of someonequyết định số phận của ai; khử đi
- to dispose of an argumentbác bỏ một lý lẽ
- to dispose of a questiongiải quyết một vấn đề
- to dispose of an apponentđánh bại đối thủ
- to dispose of a mealăn gấp một bữa cơm
- (+ of) bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng
- to dispose of goodsbán hàng
- goods to be disposed ofhàng để bán
Idioms
- to dispose oneself tosẵn sàng (làm việc gì)