dispose

/dis'pouz/
Học thuật
Thân thiện
dispose

He will dispose of the old newspapers in the recycling bin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Sắp xếp, bố trí: "Dispose" có nghĩa sắp đặt mọi thứ theo một trật tự hoặc vị trí cụ thể.
    • Khiến cho khuynh hướng, tạo tâm trạng: "Dispose" được dùng để diễn tả việc làm cho ai đó một ý định, thái độ hoặc cảm xúc nhất định.
  2. Nội động từ (luôn đi kèm với giới từ 'of'):

    • Xử lý, giải quyết: "Dispose of" có nghĩa giải quyết một vấn đề, xử lý một tình huống hoặc loại bỏ một vật không cần thiết.
    • Bán đi, chuyển nhượng: "Dispose of" còn có nghĩa bán hoặc chuyển quyền sở hữu một thứ đó cho người khác.
    • Tiêu thụ, dùng hết: "Dispose of" có thể diễn tả việc ăn uống hoặc sử dụng hết một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She disposed the chairs in a circle for the meeting. ( ấy sắp xếp ghế thành vòng tròn cho cuộc họp.)
    • The sunny weather disposed everyone to be in a good mood. (Thời tiết nắng đẹp khiến mọi người đều tâm trạng vui vẻ.)
  • Nội động từ (dispose of):

    • We need to dispose of this old furniture. (Chúng ta cần phải vứt bỏ đống đồ nội thất này.)
    • The company plans to dispose of its non-core assets. (Công ty dự định bán đi các tài sản không thuộc lĩnh vực cốt lõi.)
    • He quickly disposed of a large sandwich. (Anh ấy nhanh chóng ăn hết một chiếc bánh sandwich lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be disposed to (do something)": khuynh hướng, sẵn sàng (làm gì đó).

    • I am disposed to agree with your proposal. (Tôi khuynh hướng đồng ý với đề xuất của bạn.)
  • "to be well/ill disposed towards someone/something": thiện ý/ác ý đối với ai/điều .

    • The manager is well disposed towards new ideas. (Người quản lý thiện ý với những ý tưởng mới.)
  • "Man proposes, God disposes." (Thành ngữ): Mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên.

Biến thể từ gần giống
  • Disposal (danh từ): sự vứt bỏ, sự xử lý; quyền sử dụng, quyền định đoạt.

    • Waste disposal is a serious problem. (Việc xử lý rác thải một vấn đề nghiêm trọng.)
    • He has a large sum of money at his disposal. (Anh ta một khoản tiền lớn để tùy ý sử dụng.)
  • Disposition (danh từ): tính tình, khuynh hướng; sự sắp xếp, bố trí.

    • She has a cheerful disposition. ( ấy tính tình vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange (ngoại động từ): sắp xếp, bố trí.
  • Incline (ngoại/ nội động từ): làm cho khuynh hướng, nghiêng về.
  • Discard (động từ, thường dùng với 'dispose of'): vứt bỏ, loại bỏ.
  • Sell (động từ, thường dùng với 'dispose of'): bán.
Cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dispose of: (đã giải thích chi tiết trong phần định nghĩa dụ) cụm động từ chính phổ biến nhất của "dispose".
dispose

He will dispose of the old newspapers in the recycling bin.

ngoại động từ
  1. sắp đặt, sắp xếp, trí
  2. làm cho ý định, làm cho khuynh hướng, làm cho tâm trạng, làm cho ý muốn
    • they are kindly disposed towards us
      họ thiện ý đói với chúng tôi
nội động từ
  1. quyết định
    • man proposes, God disposes
      mưu sự tại nhân, thành sự tại thiên
  2. (+ of) dùng, tuỳ ý sử dụng
    • to dispose of one's time
      tuỳ ý sử dụng thời gian của mình
  3. (+ of) quyết định số phận xử lý; giải quyết; vứt bỏ, khử đi; bác bỏ, đánh bại; ăn gấp, uống gấp
    • to dispose of someone
      quyết định số phận của ai; khử đi
    • to dispose of an argument
      bác bỏ một lẽ
    • to dispose of a question
      giải quyết một vấn đề
    • to dispose of an apponent
      đánh bại đối thủ
    • to dispose of a meal
      ăn gấp một bữa cơm
  4. (+ of) bán, bán chạy; nhường lại, chuyển nhượng
    • to dispose of goods
      bán hàng
    • goods to be disposed of
      hàng để bán

Idioms

  • to dispose oneself to
    sẵn sàng (làm việc )