disintegrate

/dis'intigreit/
Học thuật
Thân thiện
disintegrate

The radioactive sample began to disintegrate in the sealed chamber.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Tan rã, vỡ vụn, sụp đổ: Chỉ quá trình một vật thể, tổ chức hoặc hệ thống bị phá vỡ thành nhiều mảnh nhỏ hoặc mất đi sự gắn kết, thống nhất.
    • (Hoá học) Phân huỷ: Chỉ quá trình một chất bị phân thành các thành phần đơn giản hơn.
  2. Ngoại động từ:

    • Làm tan rã, làm vỡ vụn: Chỉ hành động khiến cho một vật thể, tổ chức hoặc hệ thống bị phá vỡ thành nhiều mảnh nhỏ.
    • (Hoá học) Phân huỷ: Chỉ hành động gây ra sự phân một chất.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The old book began to disintegrate in my hands. (Cuốn sách bắt đầu tan rã trong tay tôi.)
    • Without strong leadership, the team started to disintegrate. (Thiếu sự lãnh đạo mạnh mẽ, nhóm bắt đầu tan rã.)
    • The radioactive material will slowly disintegrate over thousands of years. (Chất phóng xạ sẽ từ từ phân huỷ qua hàng ngàn năm.)
  • Ngoại động từ:

    • The explosion disintegrated the building. (Vụ nổ đã làm tan rã tòa nhà.)
    • The chemical process is designed to disintegrate the plastic. (Quy trình hóa học được thiết kế để phân huỷ nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to disintegrate into": tan rã/vỡ vụn thành (cái đó).
    • The empire eventually disintegrated into several smaller states. (Đế chế cuối cùng đã tan rã thành nhiều quốc gia nhỏ hơn.)
    • Upon impact, the meteorite disintegrated into dust. (Khi va chạm, thiên thạch đã vỡ vụn thành bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Disintegration (danh từ): sự tan rã, sự phân huỷ.
    • The disintegration of the Soviet Union changed world politics. (Sự tan rã của Liên đã thay đổi chính trị thế giới.)
    • radioactive disintegration (sự phân huỷ phóng xạ).
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ: Break down (hỏng, suy sụp), fall apart (đổ vỡ, tan rã), crumble (vỡ vụn, sụp đổ), decompose (phân huỷ, rữa nát).
  • Ngoại động từ: Shatter (làm vỡ tan), pulverize (nghiền nát), break up (phá vỡ, giải tán).
Từ trái nghĩa
  • Integrate (hội nhập, hợp nhất), unite (đoàn kết, thống nhất), coalesce (hợp nhất), solidify (củng cố, làm rắn chắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "disintegrate").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disintegrate").

disintegrate

The radioactive sample began to disintegrate in the sealed chamber.

ngoại động từ
  1. làm tan rã, làm ra; nghiền
  2. (hoá học) phân huỷ
nội động từ
  1. tan rã, ra
  2. (hoá học) phân huỷ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "disintegrate"