incorporate

/in'kɔ:pərit/
tính từ
  1. kết hợp chặt chẽ
  2. hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
ngoại động từ
  1. sáp nhập, hợp nhất, kết hợp chặt chẽ
  2. hợp thành tổ chức, hợp thành đoàn thể
  3. kết nạp vào tổ chức, kết nạp vào đoàn thể
nội động từ
  1. sáp nhập, hợp nhất

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "incorporate"

incorporate
The chef will incorporate fresh herbs into the sauce.