dislike

/dis'laik/
Học thuật
Thân thiện
dislike

I have a strong dislike for cold, rainy weather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cảm giác không ưa, không thích hoặc ghét: Chỉ một cảm xúc tiêu cực, sự không hài lòng hoặc ác cảm đối với một người, một vật, hoặc một điều đó.
    • Điều không được ưa thích: Có thể chỉ một đối tượng cụ thể người nào đó không thích.
  2. Ngoại động từ:

    • Cảm thấy không ưa, không thích hoặc ghét: Hành động cảm giác tiêu cực, không hài lòng hoặc ác cảm đối với ai đó hoặc cái đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She has a strong dislike for cold weather. ( ấy một sự ghét mạnh mẽ đối với thời tiết lạnh.)
    • My main dislike about the job is the long hours. (Điều tôi không thích chính về công việc này giờ làm dài.)
  • Ngoại động từ:

    • I dislike waking up early. (Tôi không thích thức dậy sớm.)
    • He dislikes people who are always late. (Anh ấy ghét những người luôn luôn đến muộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a dislike to somebody/something": Bắt đầu cảm thấy không thích ai đó/điều đó ngay từ đầu.

    • She took an instant dislike to her new neighbor. ( ấy không ưa người hàng xóm mới ngay từ cái nhìn đầu tiên.)
  • "likes and dislikes": Những sở thích những điều không thích (thường dùng số nhiều).

    • The survey asked about people's likes and dislikes in music. (Cuộc khảo sát hỏi về những thể loại nhạc được ưa thích không ưa thích của mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Dislikable (adj): Có thể gây ra cảm giác không ưa, khó ưa.
    • He found the character's arrogance very dislikable. (Anh ấy thấy sự kiêu ngạo của nhân vật đó rất đáng ghét.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Aversion (ác cảm), distaste (sự không ưa), antipathy (sự chống đối, ác cảm).
  • Động từ: Detest (ghét cay ghét đắng), loathe (ghê tởm), despise (khinh miệt, coi thường).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Liking (sự ưa thích), fondness (sự yêu mến), affection (tình cảm).
  • Động từ: Like (thích), enjoy (thích thú), love (yêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "dislike" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "dislike".)

dislike

I have a strong dislike for cold, rainy weather.

danh từ
  1. sự không ưa, sự không thích, sự ghét
ngoại động từ
  1. không ưa, không thích, ghét

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "dislike"