liking
/'laikiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ưa thích, sự mến, sự yêu thích: Một cảm giác tích cực, sự hài lòng hoặc niềm vui thích đối với một người, một vật, hay một hoạt động nào đó. Nó thể hiện sự ưa chuộng hoặc thiện cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She has a liking for classical music. (Cô ấy có sự yêu thích đối với nhạc cổ điển.)
- I developed a strong liking for Vietnamese coffee during my trip. (Tôi đã phát triển một sự ưa thích mạnh mẽ với cà phê Việt Nam trong chuyến đi của mình.)
- This spicy food is not to my liking. (Món ăn cay này không hợp với sự ưa thích của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take a liking to (someone/something)": bắt đầu cảm thấy thích, bắt đầu có thiện cảm với ai/cái gì.
- The cat took an immediate liking to the new visitor. (Con mèo bắt đầu có thiện cảm ngay lập tức với vị khách mới.)
- "to have a liking for (something)": có sự ưa thích đối với cái gì.
- He has a particular liking for old books. (Anh ấy có một sự ưa thích đặc biệt đối với sách cũ.)
- "to be to someone's liking": hợp với sở thích/ý thích của ai.
- I hope the arrangements are to your liking. (Tôi hy vọng các sắp xếp này hợp với ý thích của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Like (động từ): thích.
- I like this song. (Tôi thích bài hát này.)
- Likeable/Likable (tính từ): đáng yêu, dễ mến.
- He is a very likeable person. (Anh ấy là một người rất dễ mến.)
Từ đồng nghĩa
- Fondness: sự yêu thích, sự quý mến.
- Affection: tình cảm, sự yêu mến.
- Preference: sự ưa chuộng, sự thích hơn.
Từ trái nghĩa
- Dislike: sự không thích, sự ghét.
- Aversion: sự ghét, sự không ưa.
- Distaste: sự không thích, sự chán ghét.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'liking')
Thành ngữ liên quan
- For my liking: theo ý thích của tôi (thường dùng trong câu phủ định để chỉ điều gì không vừa ý).
- The music is too loud for my liking. (Âm nhạc quá ồn theo ý thích của tôi.)
danh từ
- sự ưa thích, sự mến
- to have a liking foryêu mến, thích
- to take a liking to (for)bắt đầu mến, bắt đầu thích
- this is not my likingcái này không hợp với ý thích của tôi