paraître
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Nội động từ:
- Hiện ra, xuất hiện; lộ ra: Chỉ sự trở nên nhìn thấy được hoặc biểu lộ ra bên ngoài.
- Có mặt: Chỉ sự hiện diện tại một nơi nào đó.
- Có vẻ; tỏ vẻ: Diễn tả ấn tượng hoặc cảm giác mà một sự vật, sự việc tạo ra.
- (Được) xuất bản; (được) đăng: Chỉ việc một tác phẩm (sách, bài báo) được công bố ra công chúng.
Động từ không ngôi (dùng chủ yếu ở ngôi thứ ba số ít: "il paraît"):
- Hình như: Dùng để giới thiệu một thông tin được nghe nói, có vẻ như là đúng nhưng chưa chắc chắn.
Danh từ giống đực:
- Bề ngoài, vẻ bề ngoài: Chỉ hình thức, biểu hiện bên ngoài, đối lập với bản chất bên trong.
Ví dụ sử dụng
Nội động từ:
- Le soleil paraît à l'horizon. (Mặt trời xuất hiện ở đường chân trời.)
- Il paraît rarement aux réunions. (Anh ấy hiếm khi có mặt ở các cuộc họp.)
- Cette explication paraît logique. (Lời giải thích này có vẻ hợp lý.)
- Son nouveau roman paraîtra le mois prochain. (Cuốn tiểu thuyết mới của ông ấy sẽ được xuất bản vào tháng tới.)
Động từ không ngôi:
- Il paraît qu'il va pleuvoir demain. (Hình như trời sẽ mưa vào ngày mai.)
Danh từ giống đực:
- Il ne faut pas se fier au paraître. (Không nên tin vào vẻ bề ngoài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire paraître": cho xuất bản, công bố.
- L'éditeur a fait paraître une collection d'œuvres classiques. (Nhà xuất bản đã cho ra mắt một bộ sưu tập các tác phẩm cổ điển.)
"À paraître": sắp xuất bản (thường dùng trong quảng cáo sách).
- "Les Mémoires d'un diplomate" - à paraître en septembre. ("Hồi ký của một nhà ngoại giao" - sắp phát hành vào tháng Chín.)
"Il paraît que + indicatif": Cấu trúc phổ biến để truyền đạt tin đồn hoặc thông tin chưa được xác minh.
- Il paraît qu'elle a déménagé à l'étranger. (Nghe nói cô ấy đã chuyển ra nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Apparaître (v): xuất hiện, hiện ra (thường mang tính đột ngột hoặc rõ ràng hơn "paraître").
- Comparaître (v): ra hầu tòa, trình diện.
- Disparaître (v): biến mất.
- Reparaître (v): xuất hiện trở lại.
Từ đồng nghĩa
- Apparaître: xuất hiện.
- Sembler: có vẻ như, dường như.
- Publier: xuất bản (nghĩa chủ động, khi chủ thể thực hiện hành động).
- Se montrer: tỏ ra, thể hiện ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Paraître pour: xuất hiện trong vai trò, với tư cách.
- Il paraît pour la première fois comme acteur principal. (Anh ấy xuất hiện lần đầu với tư cách là diễn viên chính.)
Thành ngữ liên quan
Le paraître et l'être: vẻ bề ngoài và con người thật (bản chất bên trong).
- Cette philosophie explore le conflit entre le paraître et l'être. (Triết lý này khám phá sự mâu thuẫn giữa vẻ bề ngoài và bản chất.)
Pour les besoins du paraître: vì nhu cầu thể hiện bề ngoài, vì thể diện.
- Il a acheté une voiture de luxe pour les besoins du paraître. (Anh ta mua một chiếc xe hơi sang trọng vì nhu cầu thể diện.)
nội động từ
- hiện ra, xuất hiện; lộ ra
- Le soleil paraîtmặt trời xuất hiện
- Son orgueil paraît dans toutes ses actionstính kiêu ngạo của nó lộ ra trong mọi hành vi
- có mặt
- Il n'a pas paru à son travail depuis deux jourshai ngày nay nó không có mặt ở nơi làm việc
- có vẻ; tỏ vẻ
- Cela paraît loucheđiều đó có vẻ ám muội
- (được) xuất bản; (được) đăng
- Livre qui vient de paraîtresách mới xuất bản
- Article qui paraît au journalbài đăng trên báo
- à paraître prochainementsắp phát hành (thường thấy trên mục quảng cáo)
- tỏ vẻ ta đây
- Chercher à paraîtretìm cách tỏ vẻ ta đây
động từ không ngôi
- hình như
- Il paraît qu'il n'est pas contenthình như nó không bằng lòng
danh từ giống đực
- (triết học) bề ngoài
- Le paraître et la réalitébề ngoài và thực tế