displace
/dis'pitiəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Dời chỗ, di dời, chuyển chỗ: Hành động làm cho một người hoặc vật di chuyển khỏi vị trí thông thường hoặc vị trí cũ của họ, thường là bằng lực hoặc áp lực.
- Thay thế, chiếm chỗ: Hành động thay thế một người hoặc vật nào đó, khiến họ không còn ở vị trí, vai trò hoặc chức năng cũ nữa.
- Cách chức, sa thải: Chấm dứt việc làm của ai đó; buộc họ rời khỏi chức vụ hoặc công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Trận lũ lớn đã di dời hàng nghìn cư dân khỏi nhà của họ.)
- (Trong nhiều nhà máy, robot đang dần thay thế công nhân con người trong các công việc lặp đi lặp lại.)
- (Người quản lý mới đã sa thải một số nhân viên làm việc lâu năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be displaced": Bị buộc phải rời đi, bị thay thế.
- She felt displaced in her own team after the reorganization. (Cô ấy cảm thấy bị lạc lõng/thay thế trong chính đội của mình sau cuộc tái tổ chức.)
- "displaced person": Người tị nạn, người phải di dời (thường do chiến tranh, thiên tai).
- The camp provides shelter for displaced persons from the conflict zone. (Trại cung cấp chỗ ở cho những người phải di tản từ vùng xung đột.)
Biến thể và từ gần giống
- Displacement (Danh từ): Sự di dời, sự thay thế; (vật lý) thể tích chất lỏng bị chiếm chỗ.
- The displacement of workers by automation is a major economic issue. (Việc thay thế công nhân bằng tự động hóa là một vấn đề kinh tế lớn.)
- Misplace (Động từ): Để lạc mất, đặt nhầm chỗ (một vật).
- I seem to have misplaced my keys. (Tôi hình như đã để lạc chìa khóa mất rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Relocate: Di dời, tái định cư (thường có tổ chức).
- Replace: Thay thế.
- Oust: Hất cẳng, loại bỏ (khỏi vị trí quyền lực).
- Remove: Di dời, dời đi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "displace" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bởi động từ "displace").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "displace").
ngoại động từ
- đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
- thải ra, cách chức (một công chức...)
- chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ
- thay thế