displace

/dis'pitiəs/
ngoại động từ
  1. đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ
  2. thải ra, cách chức (một công chức...)
  3. chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ
  4. thay thế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "displace"