nhắc

  1. to talk of the devil
    • nhắc
verb
  1. to lift; to raise; to displace
    • cân nhắc
      to weigh
verb
  1. to recall; to remind
    • nhắc ai đến nhiệm vụ của mình
      to recall someone to his duty

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhắc
Mẹ nhắc tôi đi học đúng giờ.