displease
/dis'pli:z/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm cho ai đó không hài lòng, không vừa ý: Hành động gây ra cảm giác không thỏa mãn, không ưng ý hoặc không tán thành ở người khác.
- Làm phật lòng, làm bực mình: Hành động khiến ai đó cảm thấy khó chịu, tức giận hoặc bất mãn.
Ví dụ sử dụng
- (Cử chỉ thô lỗ của anh ta làm phật lòng các vị khách.)
- (Quyết định hủy sự kiện làm nhiều người hâm mộ không hài lòng.)
- (Cô ấy cẩn thận không nói điều gì có thể làm sếp mình bực mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be displeased with/at/by something": Cảm thấy không hài lòng về điều gì đó.
- The teacher was displeased with the students' lack of preparation. (Giáo viên không hài lòng với việc học sinh chuẩn bị bài không đầy đủ.)
- He was visibly displeased at the delay. (Anh ấy tỏ ra bực bội về sự chậm trễ một cách rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
- Displeasure (danh từ): Sự không hài lòng, sự bất bình.
- He expressed his displeasure with a frown. (Anh ta bày tỏ sự không hài lòng bằng một cái nhíu mày.)
- Displeasing (tính từ): Gây khó chịu, không làm hài lòng.
- The smell was displeasing to everyone in the room. (Mùi đó gây khó chịu cho mọi người trong phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Annoy: Làm phiền, gây khó chịu (mức độ nhẹ hơn).
- Irritate: Chọc tức, làm bực mình.
- Upset: Làm buồn bực, làm đảo lộn.
- Offend: Làm mếch lòng, xúc phạm.
Từ trái nghĩa
- Please: Làm hài lòng, làm vui lòng.
- Delight: Làm vui sướng, làm thích thú.
- Satisfy: Làm thỏa mãn, làm hài lòng.
ngoại động từ
- làm không bằng lòng, làm không hài lòng, làm phật lòng, làm trái ý, làm bực mình, làm tức giận, làm bất mãn
- to be displeased at (with) somethingkhông hài lòng về cái gì, bực mình về cái gì