riotous
/'raiətəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ồn ào, om sòm, huyên náo: Mô tả một tình huống hoặc hành vi gây ra nhiều tiếng ồn lớn, náo nhiệt và thiếu trật tự.
- Hỗn loạn, náo loạn: Chỉ tình trạng mất kiểm soát, có thể liên quan đến đám đông gây rối.
- Phóng đãng, bừa bãi: Mô tả một lối sống buông thả, vô kỷ luật, vượt ra ngoài các chuẩn mực thông thường.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The party next door was absolutely riotous. (Bữa tiệc nhà bên thực sự rất ồn ào náo nhiệt.)
- The police were called to control the riotous crowd. (Cảnh sát được gọi đến để kiểm soát đám đông hỗn loạn.)
- He repented his riotous youth in later years. (Về sau, ông ấy hối hận về tuổi trẻ phóng đãng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"riotous living": lối sống phóng đãng, buông thả.
- The novel depicts a period of riotous living among the aristocracy. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một giai đoạn sống phóng đãng của tầng lớp quý tộc.)
"riotous assembly": (thuật ngữ pháp lý) một cuộc tụ tập gây rối trật tự công cộng.
- The leaders were charged with inciting a riotous assembly. (Những người cầm đầu bị buộc tội xúi giục một cuộc tụ tập gây rối.)
Biến thể và từ gần giống
Riot (danh từ): cuộc náo loạn, bạo loạn.
- The protest turned into a riot. (Cuộc biểu tình biến thành một vụ bạo loạn.)
Riotously (trạng từ): một cách ồn ào, hỗn loạn; một cách cực kỳ (trong cách nói nhấn mạnh).
- The audience laughed riotously. (Khán giả cười một cách ồn ào.)
- The garden was riotously colorful. (Khu vườn có màu sắc cực kỳ rực rỡ.)
Từ đồng nghĩa
- Turbulent: hỗn loạn, xáo trộn.
- Unruly: ngỗ ngược, khó kiểm soát.
- Debauched: trác táng, sa đọa (nhấn mạnh khía cạnh đạo đức).
- Luxuriant: tươi tốt, sum suê (nghĩa bóng về sự phong phú, dồi dào).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến danh từ "riot").
Thành ngữ liên quan
A riot of color: Một sự bùng nổ, pha trộn rực rỡ của nhiều màu sắc.
- The flower market was a riot of color. (Chợ hoa là một bức tranh muôn màu rực rỡ.)
Run riot:
- Trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát.
- The fans ran riot after their team's victory. (Cổ động viên trở nên hỗn loạn sau chiến thắng của đội nhà.)
- Phát triển quá mức, lan tràn không kiểm soát (về thực vật, tưởng tượng...).
- Weeds are running riot in the garden. (Cỏ dại đang mọc lan tràn trong khu vườn.)
tính từ
- ồn ào, om sòm, huyên náo; hay làm ồn, hay quấy phá ầm ĩ (người)
- hỗn loạn, náo loạn
- bừa bâi, phóng đãng
- to lead a riotous lifesống một cuộc đời phóng đãng