tumultuous

/tju:'mʌltjuəs/
tính từ
  1. ồn ào, huyên náo
  2. xôn xao, náo động

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "tumultuous"

Từ có nhắc đến "tumultuous"

tumultuous
The crowd's reaction to the announcement was tumultuous.