distinguished
/dis'tiɳgwiʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc: Dùng để mô tả một người có thành tựu, phẩm chất hoặc danh tiếng nổi bật, được công nhận và kính trọng.
- Đáng chú ý, khác biệt: Chỉ sự nổi bật hoặc dễ nhận thấy so với những thứ khác.
- Trang trọng, đường bệ: Mô tả vẻ ngoài, dáng điệu hoặc phong thái sang trọng, đĩnh đạc và gây ấn tượng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a distinguished scientist who has won many awards. (Ông ấy là một nhà khoa học ưu tú đã giành được nhiều giải thưởng.)
- She has a distinguished career in public service. (Bà ấy có một sự nghiệp xuất sắc trong ngành dịch vụ công.)
- The ambassador has a very distinguished appearance. (Vị đại sứ có một vẻ ngoài rất đường bệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Distinguished from": được phân biệt với, khác biệt so với.
- His later work is clearly distinguished from his earlier, more experimental pieces. (Tác phẩm sau này của ông rõ ràng được phân biệt với những tác phẩm thử nghiệm trước đó.)
- "Distinguished by": được đặc trưng bởi, nhận biết bởi.
- The breed is distinguished by its unique coat pattern. (Giống loài này được nhận biết bởi kiểu lông độc đáo của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Distinguish (động từ): phân biệt, làm cho nổi bật.
- It's hard to distinguish the twins from each other. (Thật khó để phân biệt hai đứa trẻ sinh đôi với nhau.)
- Distinguishing (tính từ): đặc trưng, để phân biệt.
- A scar on his chin is his distinguishing feature. (Một vết sẹo trên cằm là nét đặc trưng của anh ta.)
- Distinguishable (tính từ): có thể phân biệt được.
- The two voices are barely distinguishable. (Hai giọng nói hầu như không phân biệt được.)
Từ đồng nghĩa
- Eminent: nổi tiếng, xuất chúng (nhấn mạnh đến địa vị cao).
- Illustrious: lừng lẫy, vinh quang (thường dùng cho thành tựu).
- Prominent: nổi bật, dễ thấy.
- Esteemed: được kính trọng, được đánh giá cao.
Từ trái nghĩa
- Ordinary: bình thường, tầm thường.
- Unknown: vô danh, không ai biết đến.
- Undistinguished: không có gì nổi bật, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
- Distinguished Service Cross/Medal: Huân chương/Huy chương vì sự phục vụ xuất sắc (một danh hiệu trao tặng trong quân đội).
- He was awarded the Distinguished Service Cross for his bravery. (Ông được trao tặng Huân chương vì sự phục vụ xuất sắc cho lòng dũng cảm của mình.)
tính từ
- đặc biệt, khác biệt, đáng chú ý
- distinguished guestkhách quý, thượng khách
- ưu tú, xuất sắc, lỗi lạc
- (như) distingué