disunity

/'dis'ju:niti/
Học thuật
Thân thiện
disunity

The team's disunity prevented them from reaching a consensus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng không thống nhất, tình trạng không đoàn kết: Chỉ trạng thái một nhóm, tổ chức hoặc tập thể thiếu sự đồng lòng, nhất trí liên kết chặt chẽ.
    • Tình trạng chia rẽ, tình trạng bất hòa: Chỉ sự tồn tại của mâu thuẫn, bất đồng ý kiến hoặc xung đột dẫn đến sự phân tách, rạn nứt trong nội bộ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The disunity within the political party made it difficult to pass any new laws. (Tình trạng không thống nhất trong đảng chính trị khiến việc thông qua luật mới trở nên khó khăn.)
    • Internal disunity is the greatest threat to our project's success. (Tình trạng chia rẽ nội bộ mối đe dọa lớn nhất đối với thành công của dự án chúng ta.)
    • The team's disunity was evident from their constant arguments. (Tình trạng bất hòa của đội rõ ràng từ những cuộc tranh cãi liên tục của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow disunity": gieo rắc sự chia rẽ, cố tình tạo ra bất đồng mất đoàn kết.

    • The rival faction sought to sow disunity among the members. (Phe đối lập tìm cách gieo rắc sự chia rẽ giữa các thành viên.)
  • "a source of disunity": một nguyên nhân/nguồn gốc của sự không thống nhất.

    • The debate over funding became a major source of disunity. (Cuộc tranh luận về kinh phí đã trở thành một nguyên nhân chính gây ra sự không thống nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Disunite (động từ): làm chia rẽ, phá vỡ sự đoàn kết.

    • Their goal was to disunite the alliance. (Mục tiêu của họ làm chia rẽ liên minh.)
  • Disunion (danh từ): sự chia rẽ, sự tan rã (thường nhấn mạnh đến hành động hoặc kết quả của việc chia tách).

    • The disunion of the states led to conflict. (Sự tan rã của các bang đã dẫn đến xung đột.)
Từ đồng nghĩa
  • Discord: sự bất hòa, bất đồng (thường kèm theo căng thẳng tranh cãi).
  • Division: sự chia rẽ, phân chia.
  • Strife: sự xung đột, tranh chấp gay gắt.
Từ trái nghĩa
  • Unity: sự thống nhất, đoàn kết.
  • Harmony: sự hòa hợp.
  • Concord: sự đồng lòng, hòa thuận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "disunity".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "disunity".)

disunity

The team's disunity prevented them from reaching a consensus.

danh từ
  1. tình trạng không thống nhất, tình trạng không đoàn kết, tình trạng không nhất trí, tình trạng chia rẽ, tình trạng bất hoà

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "disunity"