divvy

/'divi/
Học thuật
Thân thiện
divvy

The members received their annual divvy from the co-op.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Từ lóng):
    • Phần chia, phần lợi nhuận: Một phần tiền hoặc lợi ích được chia ra từ tổng số, đặc biệt từ lợi nhuận hoặc tiền lãi.
    • Cổ tức (viết tắt): từ viết tắt thông tục của "dividend", chỉ phần lợi nhuận được chia cho các cổ đông hoặc thành viên, đặc biệt trong các hợp tác xã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After selling the lemonade, the kids argued over the divvy. (Sau khi bán nước chanh, trẻ tranh cãi về phần tiền chia.)
    • The members are waiting for their annual divvy from the cooperative. (Các thành viên đang chờ phần lợi nhuận hằng năm từ hợp tác xã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's divvy": nhận được phần của mình.
    • Everyone worked hard and is eager to get their divvy. (Mọi người đều làm việc chăm chỉ háo hức nhận phần của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Dividend (n): Cổ tức, phần lợi nhuận chia (dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "divvy").
    • The company announced a generous dividend for its shareholders. (Công ty thông báo một khoản cổ tức hào phóng cho các cổ đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Share: phần chia, phần hùn.
  • Cut: phần (tiền) được chia (thông tục).
  • Portion: phần, phần được chia.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "divvy" với tư cách danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Divvy up" (động từ, từ lóng): Chia ra, phân phối.
    • Let's divvy up the profits equally. (Hãy chia đều lợi nhuận ra.) (Lưu ý: Đây cách dùng động từ của từ gốc, được liệt kê liên quan chặt chẽ về hình thức nghĩa.)
divvy

The members received their annual divvy from the co-op.

danh từ
  1. (từ lóng) tiền lãi cổ phần

Từ gần giống