davy
/'deivi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ lóng, cũ):
- Lời thề, lời cam kết long trọng: Từ "davy" trong tiếng lóng cổ của Anh dùng để chỉ một lời thề hoặc lời tuyên thệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He took his davy that he would return the money. (Anh ta thề rằng sẽ trả lại tiền.)
- I'll take my davy on it, it's the truth! (Tôi xin thề điều đó, đó là sự thật!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take one's davy that...": thề rằng..., cam đoan rằng...
- He took his davy that he had seen the ghost. (Anh ta thề rằng đã nhìn thấy con ma.)
Biến thể và từ gần giống
- Oath (n): lời thề (từ đồng nghĩa phổ biến hơn, trang trọng).
- Vow (n): lời thề nguyện, lời hứa long trọng.
Từ đồng nghĩa
- Swear: lời thề.
- Pledge: lời cam kết, lời hứa.
Lưu ý
- Từ "davy" này là từ lóng cổ, hiện nay rất ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Người học nên biết đến nghĩa này chủ yếu khi đọc các tác phẩm văn học cổ điển.
- Không nên nhầm lẫn với "Davy" viết hoa, là tên riêng (ví dụ: Sir Humphry Davy, nhà hóa học nổi tiếng).
danh từ
- (từ lóng) to take one's davy that... thề rằng