dizain

Học thuật
Thân thiện
dizain

Un poète compose un dizain sur son bureau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bài thơ mười câu: Một thể thơ cổ của Pháp, bao gồm đúng mười câu thơ.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Bộ mười cái: Một nhóm hoặc một tập hợp gồm mười đơn vị (vật, người...).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Maurice Scève est célèbre pour son recueil de dizains "Délie". (Maurice Scève nổi tiếng với tập thơ dizain "Délie".)
    • Ce poème est un dizain classique. (Bài thơ nàymột dizain cổ điển.)
    • (Nghĩa hiếm) Un dizain d'œufs. (Một chục trứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn học, dizain thường được dùng để chỉ một cấu trúc thơ cụ thể, thường quy tắc về vần nhịp điệu chặt chẽ.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản học thuật, phân tích thơ ca cổ điển Pháp hoặc trong ngữ cảnh lịch sử văn học.
Biến thể từ gần giống
  • Dizaine (danh từ giống cái): Nhóm khoảng mười, một chục (từ thông dụng hơn để chỉ số lượng).
    • Une dizaine de personnes. (Khoảng mười người.)
  • Dizainier (danh từ giống đực, hiếm): Người sáng tác các bài .
Từ đồng nghĩa
  • Poème de dix vers: Bài thơ mười câu (cách giải thích nghĩa đen).
  • Stance de dix vers: Khổ thơ mười câu.
Lưu ý
  • Dizainmột thuật ngữ chuyên ngành trong thơ ca. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, để chỉ số lượng "một chục", người ta dùng une douzaine (12 cái) hoặc dizaine (khoảng 10 cái) thay vì nghĩa hiếm của dizain.
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm do tính chất chuyên môn ít được sử dụng của .
dizain

Un poète compose un dizain sur son bureau.

danh từ giống đực
  1. bài thơ mười câu
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bộ mười cái

Từ chứa "dizain"