dizain

danh từ giống đực
  1. bài thơ mười câu
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bộ mười cái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dizain"

dizain
Un poète compose un dizain sur son bureau.