dizaine

danh từ giống cái
  1. chục; độ chục
    • Compter par dizaines
      tính hàng chục
    • Une dizaine d'années
      độ một chục năm
  2. kỳ mười ngày
  3. đoạn mười hạt (tràng hạt)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "dizaine"

dizaine
Une dizaine de personnes attendent à l'arrêt de bus.