dizaine

Học thuật
Thân thiện
dizaine

Une dizaine de personnes attendent à l'arrêt de bus.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chục; độ chục: Một nhóm gồm khoảng mười đơn vị, thường được dùng để chỉ một số lượng ước chừng, không chính xácmười.
    • Kỳ mười ngày: Một khoảng thời gian kéo dài mười ngày.
    • Đoạn mười hạt (tràng hạt): Một phần của tràng hạt cầu nguyện, gồm mười hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Compter par dizaines. (Tính hàng chục.)
    • Une dizaine d'années. (Độ một chục năm / Khoảng mười năm.)
    • Il y avait une dizaine de personnes dans la salle. ( độ chục người trong phòng.)
    • La première dizaine du mois. (Kỳ mười ngày đầu của tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être une dizaine": Là một nhóm khoảng mười người/vật.

    • Nous étions une dizaine à la réunion. (Chúng tôimột nhóm khoảng mười người trong cuộc họp.)
  • "Dans la dizaine": Ở vào độ tuổi khoảng mười.

    • Un enfant dans la dizaine. (Một đứa trẻ độ mười tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dizain (danh từ giống đực): Một bài thơ ngắn gồm mười câu.
  • Dizaine không dạng số nhiều đặc biệt; thường được sử dụngsố ít để chỉ một nhóm.
Từ đồng nghĩa
  • Environ dix: Khoảng mười.
  • Une quinzaine: Độ mười lăm (một nhóm khoảng mười lăm).
  • Une vingtaine: Độ hai mươi (một nhóm khoảng hai mươi).
Lưu ý sử dụng
  • "Dizaine" thường được theo sau bởi giới từ "de" khi chỉ số lượng của một danh từ (ví dụ: - độ chục quyển sách).
  • Từ này nhấn mạnh tính chất ước lượng, xấp xỉ hơn là một con số chính xác.
dizaine

Une dizaine de personnes attendent à l'arrêt de bus.

danh từ giống cái
  1. chục; độ chục
    • Compter par dizaines
      tính hàng chục
    • Une dizaine d'années
      độ một chục năm
  2. kỳ mười ngày
  3. đoạn mười hạt (tràng hạt)

Từ có nhắc đến "dizaine"