douzaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tá: Một nhóm gồm mười hai đơn vị giống nhau.
- Khoảng mười hai, độ mười hai: Một số lượng xấp xỉ, ước chừng mười hai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Une douzaine de mouchoirs. (Một tá khăn tay.)
- Garçon d'une douzaine d'années. (Cậu bé khoảng mươi mười hai tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Il ne s'en trouve pas à la douzaine": Hiếm lắm, không dễ có đâu (nghĩa đen: không tìm thấy nó theo từng tá).
- Un ami aussi fidèle, ça ne se trouve pas à la douzaine. (Một người bạn trung thành như thế, hiếm lắm, không dễ có đâu.)
"On n'en trouve pas treize à la douzaine": Hiếm lắm, không có nhiều đâu (nghĩa đen: không tìm thấy mười ba trong một tá).
- Des opportunités comme celle-là, on n'en trouve pas treize à la douzaine. (Những cơ hội như thế này thì hiếm lắm, không có nhiều đâu.)
Biến thể và từ gần giống
Douze (số từ): Mười hai.
- Il a douze ans. (Cậu ấy mười hai tuổi.)
Douzain (danh từ giống đực): Đồng xu mười hai denier (tiền cổ); bài thơ mười hai câu.
- Un douzain du XVIe siècle. (Một đồng xu douzain từ thế kỷ XVI.)
Từ đồng nghĩa
- Douze: Mười hai (chính xác).
- Environ douze: Khoảng mười hai.
- Une quinzaine: Mười lăm, khoảng mười lăm (cấu trúc tương tự).
danh từ giống cái
- tá
- Une douzaine de mouchoirsmột tá khăn tay
- mươi mười hai
- Garçon d'une douzaine d'annéescậu bé khoảng mươi mười hai tuổi
- il ne s'en trouve pas à la douzaine; on n'en trouve pas treize à la douzainehiếm lắm, không dễ có đâu