dessin

Học thuật
Thân thiện
dessin

L'enfant colorie un dessin de maison avec ses crayons.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Hình vẽ, bức vẽ: Chỉ một tác phẩm nghệ thuật tạo ra bằng các công cụ như bút chì, than, mực, thườngtrên giấy, tập trung vào đường nét hình dạng hơn là màu sắc.
    • Môn hình họa, môn vẽ: Chỉ môn học, kỹ năng hoặc hoạt động vẽ.
    • Nét vẽ, đường nét: Chỉ cách thức hoặc phong cách thể hiện các đường nét trong một bức vẽ.
    • Họa tiết, đồ án: Chỉ các mẫu trang trí được in, dệt hoặc vẽ trên vải, giấy dán tường, đồ gốm, v.v.
    • Đường nét, cấu trúc: Dùng để mô tả hình dáng, đường nét tổng thể của một vật thể hoặc một phần cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il a fait un beau dessin de paysage. (Anh ấy đã vẽ một bức hình phong cảnh đẹp.)
    • Ma fille adore le dessin. (Con gái tôi rất thích môn vẽ.)
    • On reconnaît l'artiste à son dessin précis. (Người ta nhận ra họa qua nét vẽ chính xác của ông.)
    • Le tissu a un dessin floral. (Vải họa tiết hoa.)
    • Le dessin de son visage est très fin. (Đường nét khuôn mặt ấy rất thanh tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dessin d'après nature": Hình vẽ theo mẫu thực (vẽ từ vật thật, người thật).

    • L'atelier propose des séances de dessin d'après nature. (Xưởng vẽ tổ chức các buổi vẽ theo mẫu thực.)
  • "Dessin technique": Bản vẽ kỹ thuật.

    • L'ingénieur a réalisé le dessin technique de la pièce. (Kỹ đã thực hiện bản vẽ kỹ thuật của chi tiết máy.)
Biến thể từ liên quan
  • Dessinateur, dessinatrice (danh từ): Họa vẽ, người vẽ minh họa, người vẽ kỹ thuật.

    • Elle est dessinatrice de bandes dessinées. ( ấyhọa vẽ truyện tranh.)
  • Dessiner (động từ): Vẽ.

    • L'enfant dessine un soleil. (Đứa trẻ vẽ một mặt trời.)
  • Dessin animé (danh từ): Phim hoạt hình. (LƯU Ý: Đâymột từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của "dessin").

    • Nous allons voir un dessin animé au cinéma. (Chúng tôi sẽ đi xem một phim hoạt hìnhrạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Croquis (danh từ): Bản phác thảo, bản vẽ nhanh.
  • Esquisse (danh từ): Bản phác thảo, phác họa ý tưởng ban đầu.
  • Figure (danh từ): Hình vẽ, hình minh họa (thường trong sách).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est le dessin de la providence": (Nghĩa bóng) Đó là ý trời, đósố phận đã định.
    • Ils se sont retrouvés après vingt ans, c'est le dessin de la providence. (Họ gặp lại nhau sau hai mươi năm, đó là ý trời.)
dessin

L'enfant colorie un dessin de maison avec ses crayons.

danh từ giống đực
  1. hình vẽ
    • Dessin d'après nature
      hình vẽ theo mẫu
  2. môn hình họa
    • Suivre un cours de dessin
      theo lớp hình họa
  3. nét vẽ
    • Un dessin habile
      nét vẽ khéo
  4. họa đồ; đồ họa
  5. đường nét, khuôn; nét
    • Dessin du visage
      khuôn mặt
    • Dessin mélodique
      (âm nhạc) nét giai điệu
    • dessins animés
      hoạt hình; phim hoạt hình