dessin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Hình vẽ, bức vẽ: Chỉ một tác phẩm nghệ thuật tạo ra bằng các công cụ như bút chì, than, mực, thường là trên giấy, tập trung vào đường nét và hình dạng hơn là màu sắc.
- Môn hình họa, môn vẽ: Chỉ môn học, kỹ năng hoặc hoạt động vẽ.
- Nét vẽ, đường nét: Chỉ cách thức hoặc phong cách thể hiện các đường nét trong một bức vẽ.
- Họa tiết, đồ án: Chỉ các mẫu trang trí được in, dệt hoặc vẽ trên vải, giấy dán tường, đồ gốm, v.v.
- Đường nét, cấu trúc: Dùng để mô tả hình dáng, đường nét tổng thể của một vật thể hoặc một phần cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a fait un beau dessin de paysage. (Anh ấy đã vẽ một bức hình phong cảnh đẹp.)
- Ma fille adore le dessin. (Con gái tôi rất thích môn vẽ.)
- On reconnaît l'artiste à son dessin précis. (Người ta nhận ra họa sĩ qua nét vẽ chính xác của ông.)
- Le tissu a un dessin floral. (Vải có họa tiết hoa.)
- Le dessin de son visage est très fin. (Đường nét khuôn mặt cô ấy rất thanh tú.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Dessin d'après nature": Hình vẽ theo mẫu thực (vẽ từ vật thật, người thật).
- L'atelier propose des séances de dessin d'après nature. (Xưởng vẽ tổ chức các buổi vẽ theo mẫu thực.)
"Dessin technique": Bản vẽ kỹ thuật.
- L'ingénieur a réalisé le dessin technique de la pièce. (Kỹ sư đã thực hiện bản vẽ kỹ thuật của chi tiết máy.)
Biến thể và từ liên quan
Dessinateur, dessinatrice (danh từ): Họa sĩ vẽ, người vẽ minh họa, người vẽ kỹ thuật.
- Elle est dessinatrice de bandes dessinées. (Cô ấy là họa sĩ vẽ truyện tranh.)
Dessiner (động từ): Vẽ.
- L'enfant dessine un soleil. (Đứa trẻ vẽ một mặt trời.)
Dessin animé (danh từ): Phim hoạt hình. (LƯU Ý: Đây là một từ ghép, không phải nghĩa trực tiếp của "dessin").
- Nous allons voir un dessin animé au cinéma. (Chúng tôi sẽ đi xem một phim hoạt hình ở rạp chiếu phim.)
Từ đồng nghĩa
- Croquis (danh từ): Bản phác thảo, bản vẽ nhanh.
- Esquisse (danh từ): Bản phác thảo, phác họa ý tưởng ban đầu.
- Figure (danh từ): Hình vẽ, hình minh họa (thường trong sách).
Thành ngữ liên quan
- "C'est le dessin de la providence": (Nghĩa bóng) Đó là ý trời, đó là số phận đã định.
- Ils se sont retrouvés après vingt ans, c'est le dessin de la providence. (Họ gặp lại nhau sau hai mươi năm, đó là ý trời.)
danh từ giống đực
- hình vẽ
- Dessin d'après naturehình vẽ theo mẫu
- môn hình họa
- Suivre un cours de dessintheo lớp hình họa
- nét vẽ
- Un dessin habilenét vẽ khéo
- họa đồ; đồ họa
- đường nét, khuôn; nét
- Dessin du visagekhuôn mặt
- Dessin mélodique(âm nhạc) nét giai điệu
- dessins animéshoạt hình; phim hoạt hình