doucin

Học thuật
Thân thiện
doucin

Un jardinier greffe une branche de pommier sur un doucin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Táo chát (dùng làm gốc ghép táo trồng): Trong nông nghiệp, "doucin" là một loại táo chát, thường được sử dụng làm gốc ghép để trồng các giống táo khác.
    • Vị rượu kháng: Trong một số phương ngữ, "doucin" có thể chỉ một loại rượu có vị kháng (hơi chát, se).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le pépiniériste utilise un doucin comme porte-greffe. (Người làm vườn ươm sử dụng một gốc táo chát làm gốc ghép.)
    • Ce cidre a un goût de doucin. (Rượu táo này có vị kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "franc de doucin": một loại gốc ghép táo cụ thể.
    • Ce pommier est greffé sur franc de doucin. (Cây táo này được ghép trên gốc ghép loại franc de doucin.)
Biến thể từ gần giống
  • Doucette (danh từ giống cái): một loại rau lách dại (còn gọi là rau mâche).
  • Doux/Douce (tính từ): ngọt, dịu. (Lưu ý: đâytừ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "doucin").
Từ đồng nghĩa
  • Porte-greffe (danh từ giống đực): gốc ghép (trong ngữ cảnh nông nghiệp).
  • Âpre (tính từ): chát, kháng (để mô tả vị).
doucin

Un jardinier greffe une branche de pommier sur un doucin.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) táo chát (dùng làm gốc ghép táo trồng)
  2. (tiếng địa phương) vị rượu kháng

Từ chứa "doucin"