doucin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Táo chát (dùng làm gốc ghép táo trồng): Trong nông nghiệp, "doucin" là một loại táo chát, thường được sử dụng làm gốc ghép để trồng các giống táo khác.
- Vị rượu kháng: Trong một số phương ngữ, "doucin" có thể chỉ một loại rượu có vị kháng (hơi chát, se).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le pépiniériste utilise un doucin comme porte-greffe. (Người làm vườn ươm sử dụng một gốc táo chát làm gốc ghép.)
- Ce cidre a un goût de doucin. (Rượu táo này có vị kháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "franc de doucin": một loại gốc ghép táo cụ thể.
- Ce pommier est greffé sur franc de doucin. (Cây táo này được ghép trên gốc ghép loại franc de doucin.)
Biến thể và từ gần giống
- Doucette (danh từ giống cái): một loại rau xà lách dại (còn gọi là rau mâche).
- Doux/Douce (tính từ): ngọt, dịu. (Lưu ý: đây là từ gốc, không phải biến thể trực tiếp của "doucin").
Từ đồng nghĩa
- Porte-greffe (danh từ giống đực): gốc ghép (trong ngữ cảnh nông nghiệp).
- Âpre (tính từ): chát, kháng (để mô tả vị).
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) táo chát (dùng làm gốc ghép táo trồng)
- (tiếng địa phương) vị rượu kháng