douzain
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thơ ca) Bài thơ mười hai câu: Một bài thơ ngắn, có cấu trúc gồm đúng mười hai câu thơ.
- (Tiếng địa phương) Quà đám cưới mười hai món: Một tập hợp gồm mười hai món quà truyền thống được tặng trong đám cưới theo một số phong tục địa phương.
- (Sử học) Đồng mười hai đơniê, đồng xu (tiền Pháp): Một loại tiền xu cổ của Pháp, có giá trị tương đương mười hai đơniê (denier).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a composé un douzain élégant. (Anh ấy đã sáng tác một bài thơ mười hai câu thanh nhã.)
- Selon la coutume, la famille offrit un douzain aux nouveaux mariés. (Theo phong tục, gia đình đã tặng một bộ quà cưới mười hai món cho đôi tân hôn.)
- Ce douzain en argent date du XVIe siècle. (Đồng xu mười hai đơniê bằng bạc này có từ thế kỷ XVI.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un douzain de sonnets": Một tập hợp gồm mười hai bài thơ sonnet.
- Le poète a publié un douzain de sonnets. (Nhà thơ đã xuất bản một tập mười hai bài thơ sonnet.)
"Valoir un douzain": (Nghĩa cổ, ít dùng) Có giá trị như một đồng xu mười hai đơniê.
- Cela ne vaut pas un douzain. (Thứ đó chẳng đáng giá một xu.)
Biến thể và từ gần giống
Douzaine (n.f): Tá, nhóm khoảng mười hai (thứ gì đó). Đây là từ phổ biến hơn nhiều so với "douzain".
- Une douzaine d'œufs. (Một tá trứng.)
Douze (adj.num): Số mười hai.
- Il a douze ans. (Cậu bé mười hai tuổi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la poésie: Bài thơ ngắn (không chỉ rõ số câu).
- Pour la monnaie: Pièce de monnaie (đồng xu nói chung).
Lưu ý
- Từ "douzain" ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, văn bản lịch sử hoặc khi nói về phong tục địa phương cổ.
- Nghĩa phổ biến và thông dụng nhất để chỉ "một tá" hay "nhóm mười hai" trong tiếng Pháp hiện đại là "une douzaine".
danh từ giống đực
- (thơ ca) bài thơ mười hai câu
- (tiếng địa phương) quà đám cưới mười hai món
- (sử học) đồng mười hai đơniê, đồng xu (tiền Pháp)