dogie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con bê mất mẹ trên bãi chăn: Một con bê non, thường là trong một đàn gia súc trên đồng cỏ, bị mất mẹ hoặc bị tách khỏi mẹ của nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The cowboy found a lone dogie by the river. (Người cao bồi tìm thấy một con bê mất mẹ đơn độc bên bờ sông.)
- Ranchers sometimes have to bottle-feed the dogies. (Những người chủ trang trại đôi khi phải bú bình cho những con bê mất mẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be a dogie": là một con bê mồ côi.
- That little calf is a dogie; we need to take care of it. (Con bê nhỏ đó là một con bê mồ côi; chúng ta cần chăm sóc nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Dogey: Một cách viết khác (biến thể chính tả) của "dogie".
- Leppy: (từ lóng, vùng Tây Nam Hoa Kỳ) Một từ đồng nghĩa khác chỉ con bê mất mẹ.
Từ đồng nghĩa
- Orphan calf: bê mồ côi.
- Maverick: (nghĩa gốc) gia súc không có dấu hiệu sở hữu; đôi khi được dùng không chính thức để chỉ động vật lang thang, tách đàn.
Noun
- Con bê mất mẹ trên bãi chăn