doloire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Rìu phạt gỗ thùng: Một loại dụng cụ thủ công, có hình dạng như một chiếc rìu nhỏ, được sử dụng đặc biệt trong nghề làm thùng gỗ (tonnellerie) để đẽo, gọt và tạo hình các thanh gỗ (douelles) dùng làm thân thùng.
- Xẻng nhào vôi cát (của thợ nề): Một loại xẻng có cán dài, lưỡi hình chữ nhật, được thợ nề sử dụng để trộn vữa (hỗn hợp vôi, cát và nước) hoặc để xúc và chuyển hỗn hợp này tại công trường.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le tonnelier utilise une doloire pour affûter les douelles. (Người thợ làm thùng sử dụng một cái rìu phạt gỗ để gọt giũa các thanh gỗ.)
- Avant de poser les briques, le maçon mélange le mortier avec sa doloire. (Trước khi đặt gạch, người thợ nề trộn vữa bằng cái xẻng nhào của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn của các nghề thủ công truyền thống như nghề làm thùng (tonnellerie) và nghề xây dựng/nề (maçonnerie). Trong tiếng Pháp hiện đại, nó ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
Biến thể và từ gần giống
- Doloire de tonnelier: Cụm từ chỉ rõ loại doloire dùng cho thợ làm thùng.
- Doloire de maçon: Cụm từ chỉ rõ loại doloire dùng cho thợ nề.
- Herminette (danh từ giống cái): Một loại rìu nhỏ có lưỡi cong, cũng dùng trong nghề mộc và làm thùng, đôi khi có thể được dùng thay thế trong một số ngữ cảnh.
- Pelle (danh từ giống cái): Xẻng (nói chung), một từ rộng và phổ biến hơn, trong khi "doloire" chỉ một loại xẻng chuyên dụng.
Từ đồng nghĩa
- Theo nghĩa rìu phạt gỗ thùng: Có thể dùng herminette (rìu đuôi nhạn) trong một số trường hợp, mặc dù hình dáng có thể hơi khác.
- Theo nghĩa xẻng nhào vôi cát: Có thể dùng pelle à mortier (xẻng trộn vữa) để mô tả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống cái
- rìu phạt gỗ thùng
- xẻng nhào vôi cát (của thợ nề)