doler

Học thuật
Thân thiện
doler

Le tanneur utilise un doler pour aplanir une planche de bois.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nạo mỏng (da để thuộc): Hành động cạo hoặc làm mỏng da động vật để chuẩn bị cho quá trình thuộc da.
    • Phạt phẳng (ván làm thùng): Hành động bào, đẽo hoặc làm phẳng các tấm ván, đặc biệt là để chế tạo thùng.
Ví dụ sử dụng
  • (Người thợ thuộc da phải nạo mỏng da trước khi xử.)
  • Pour fabriquer un tonneau, il faut doler les douves avec précision. (Để làm một cái thùng, cần phạt phẳng các thanh ván thùng một cách chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doler une planche": phạt phẳng một tấm ván.
    • Le tonnelier dole une planche de chêne. (Người thợ đóng thùng phạt phẳng một tấm ván sồi.)
  • "Doler un cuir": nạo mỏng một tấm da.
    • Cette machine permet de doler un cuir de manière uniforme. (Cái máy này cho phép nạo mỏng một tấm da một cách đồng đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Dolage (danh từ): hành động nạo da hoặc phạt ván.
    • Le dolage des peaux est une étape cruciale. (Việc nạo mỏng damột bước quan trọng.)
  • Doleur/Doleuse (danh từ): người thợ nạo da hoặc phạt ván; máy nạo da.
    • Une doleuse moderne est très efficace. (Một máy nạo da hiện đại rất hiệu quả.)
Từ đồng nghĩa
  • Amincir (un cuir): làm mỏng (một tấm da).
  • Aplanir (une planche): làm phẳng (một tấm ván).
  • Rabler: bào, cạo (thường dùng trong nghề mộc hoặc thuộc da).
Lưu ý
  • Từ "doler" nàymột thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong các ngành nghề thủ công như thuộc da () đóng thùng (). khác hoàn toàn với động từ "dolor" trong tiếng Tây Ban Nha có nghĩa là "làm đau".
doler

Le tanneur utilise un doler pour aplanir une planche de bois.

ngoại động từ
  1. nạo mỏng (da để thuộc)
  2. phạt phẳng (ván làm thùng)