dollar

/'dɔlə/
Học thuật
Thân thiện
dollar

Un homme paie avec un billet de dollar.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đồng đô la: Đơn vị tiền tệ chính thức của Hoa Kỳ (Mỹ), Canada, Úc một số quốc gia khác. Ký hiệu là "$".
    • Tiền, tiền bạc (nói chung): Trong cách nói thông tục, "dollar" đôi khi được dùng để chỉ tiền nói chung.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le prix est de vingt dollars. (Giáhai mươi đô la.)
    • Il a payé en dollars américains. (Anh ấy đã thanh toán bằng đô la Mỹ.)
    • Ça coûte les yeux de la tête, c'est plein de dollars ! (Cái đó đắt cắt cổ, tốn đầy tiền đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fauché comme les blés / sans un dollar": không có một xu dính túi, hết sạch tiền.

    • Après les vacances, je suis sans un dollar. (Sau kỳ nghỉ, tôi chẳng còn một xu dính túi.)
  • "valoir son pesant de dollars": giá trị rất lớn, đáng giá ngàn vàng.

    • Ce conseil vaut son pesant de dollars. (Lời khuyên này đáng giá ngàn vàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Dollarisé, e (adj): được đô la hóa (nền kinh tế sử dụng đồng đô la song song hoặc thay thế tiền tệ địa phương).
  • Dollarisation (n.f): sự đô la hóa.
Từ đồng nghĩa
  • Balle (n.f, thông tục): từ lóng để chỉ franc trước đây, nay đôi khi dùng chỉ euro hoặc đô la.
  • Fric (n.m, thông tục): tiền.
  • Monnaie (n.f): tiền tệ, tiền lẻ.
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • Rapporter des dollars: mang lại (kiếm được) nhiều tiền.
    • Ce business rapporte des dollars. (Công việc kinh doanh này kiếm được bộn tiền.)
Thành ngữ liên quan
  • Les dollars ne tombent pas du ciel: Tiền không tự nhiên / Tiền không mọc trên cây.
    • Arrête de dépenser autant, les dollars ne tombent pas du ciel ! (Đừng tiêu nhiều thế nữa, tiền đâu có mọc trên cây!)
dollar

Un homme paie avec un billet de dollar.

danh từ giống đực
  1. đồng đô la