dindon

Học thuật
Thân thiện
dindon

Le dindon se pavane dans la cour de la ferme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gà tây trống: Một loài chim gia cầm lớn, thường được nuôi để lấy thịt, đặc biệt là con trống.
    • (Thân mật) Người ngốc, người khờ: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người ngây ngô, dễ bị lừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dindon glougloute. (Con gà tây trống kêu cục cục.)
    • On mange du dindon pour Noël. (Người ta ăn thịt gà tây vào dịp Giáng sinh.)
    • Ne sois pas un dindon, il essaie de te tromper ! (Đừng làm thằng ngốc, hắn đang cố lừa anh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être le dindon de la farce: Bị lừa, trở thành nạn nhân của một trò đùa hoặc một mưu mẹo.
    • Il a payé pour tout le monde, il a été le dindon de la farce. (Anh ta đã trả tiền cho mọi người, anh ta đã bị lừa rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Dinde (danh từ giống cái): Gà tây mái.
    • La dinde couve ses œufs. (Gà tây mái đang ấp trứng của .)
  • Dindonneau (danh từ giống đực): Gà tây con.
    • Les dindonneaux suivent leur mère. (Những chú gà tây con đi theo mẹ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'animal: (Cho con vật): (tiếng Anh).
  • Pour la personne: (Cho người): (một người ngây thơ, một người khờ, một con chim bồ câu - cũngnghĩa bóngngười dễ bị lừa).
Thành ngữ liên quan
  • Être le dindon de la farce: (Xemmục Các cách sử dụng nâng cao).
dindon

Le dindon se pavane dans la cour de la ferme.

{{dindon}}
danh từ giống đực
  1. gà tây trống
  2. (thân mật) người ngốc, người khờ
    • être le dindon de la farce
      bị lừa

Từ chứa "dindon"

Từ có nhắc đến "dindon"