dindon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà tây trống: Một loài chim gia cầm lớn, thường được nuôi để lấy thịt, đặc biệt là con trống.
- (Thân mật) Người ngốc, người khờ: Cách gọi ví von, thân mật để chỉ một người ngây ngô, dễ bị lừa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dindon glougloute. (Con gà tây trống kêu cục cục.)
- On mange du dindon pour Noël. (Người ta ăn thịt gà tây vào dịp Giáng sinh.)
- Ne sois pas un dindon, il essaie de te tromper ! (Đừng có làm thằng ngốc, hắn đang cố lừa anh đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être le dindon de la farce: Bị lừa, trở thành nạn nhân của một trò đùa hoặc một mưu mẹo.
- Il a payé pour tout le monde, il a été le dindon de la farce. (Anh ta đã trả tiền cho mọi người, anh ta đã bị lừa rồi.)
Biến thể và từ gần giống
- Dinde (danh từ giống cái): Gà tây mái.
- La dinde couve ses œufs. (Gà tây mái đang ấp trứng của nó.)
- Dindonneau (danh từ giống đực): Gà tây con.
- Les dindonneaux suivent leur mère. (Những chú gà tây con đi theo mẹ của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour l'animal: (Cho con vật): (tiếng Anh).
- Pour la personne: (Cho người): (một người ngây thơ, một người khờ, một con chim bồ câu - cũng có nghĩa bóng là người dễ bị lừa).
Thành ngữ liên quan
- Être le dindon de la farce: (Xem ở mục Các cách sử dụng nâng cao).
{{dindon}}
danh từ giống đực
- gà tây trống
- (thân mật) người ngốc, người khờ
- être le dindon de la farcebị lừa