tendon

/'tendən/
Học thuật
Thân thiện
tendon

Le médecin examine le tendon d'Achille du patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Giải phẫu học) Gân: Một dải liên kết dai, chắc, màu trắng, nối với xương. chức năng truyền lực từ co lại để kéo xương, tạo ra chuyển động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il s'est déchiré un tendon en soulevant des poids trop lourds. (Anh ấy đã bị rách một cái gân khi nâng tạ quá nặng.)
    • Les tendons sont essentiels pour la mobilité des articulations. (Các gân rất cần thiết cho sự vận động của các khớp.)
    • Le chirurgien a réparé le tendon endommagé. (Bác sĩ phẫu thuật đã sửa chữa cái gân bị tổn thương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tendon d'Achille": Gân gót chân (gân Achilles). Đâygân lớn khỏe nhất trong cơ thể người, nối bắp chân với xương gót chân.
    • Une rupture du tendon d'Achille est une blessure grave pour un sportif. (Việc đứt gân gót chânmột chấn thương nghiêm trọng đối với một vận động viên.)
Biến thể từ gần giống
  • Tendineux, tendineuse (tính từ): thuộc về gân, tính chất của gân.

    • Une inflammation tendineuse. (Viêm gân.)
  • Tendinite (danh từ giống cái): viêm gân.

    • Elle souffre d'une tendinite au coude. ( ấy bị viêm gân ở khuỷu tay.)
Từ đồng nghĩa
  • Corde fibreuse: Dây sợi (cách gọi mô tả trong giải phẫu).
  • Ligament: Dây chằng (là nối xương với xương, khác với gân nối với xương).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir les tendons solides: gân cốt khỏe mạnh, ý chỉ sức khỏe tốt, sức bền.

    • Pour ce métier, il faut avoir les tendons solides. (Để làm nghề này, cần phải sức khỏe tốt.)
  • Se fouler un tendon: Bị bong gân (liên quan đến tổn thương dây chằng gân).

    • Attention à ne pas te fouler un tendon en descendant l'escalier. (Cẩn thận đừng để bị bong gân khi xuống cầu thang đấy.)
tendon

Le médecin examine le tendon d'Achille du patient.

danh từ giống đực
  1. (giải phẫu) gân
    • Tendon d'Achille
      gân gót (chân)

Từ có nhắc đến "tendon"