done for
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thông tục):
- Bị tiêu diệt, bị hủy hoại hoàn toàn: Dùng để mô tả một người, vật, hoặc tình huống đã bị phá hủy, thất bại hoặc không còn hy vọng cứu vãn.
- Chết, sắp chết: Có thể dùng để chỉ một người sắp chết hoặc đã chết.
- Hết cách, không còn cứu được: Dùng để mô tả một tình huống đã trở nên vô vọng, không thể khắc phục được.
Ví dụ sử dụng
- (Sau vụ bê bối, sự nghiệp chính trị của ông ta coi như tiêu đời.)
- (Nếu động cơ hỏng ở độ cao này, chúng ta chết chắc.)
- (Nhìn tình trạng của chiếc xe cũ này xem — nó hỏng hẳn rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be done for": Thường được dùng ở dạng bị động với động từ "to be". Cụm này nhấn mạnh trạng thái cuối cùng, không thể đảo ngược.
- Once the secret gets out, our plan is done for. (Một khi bí mật bị lộ, kế hoạch của chúng ta coi như xong.)
Biến thể và từ gần giống
- Doomed (adj): bị kết án, bị định đoạt số phận xấu (trang trọng hơn).
- The project was doomed from the start. (Dự án đã bị định đoạt thất bại ngay từ đầu.)
- Finished (adj): xong, kết thúc, hỏng (có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn).
- I'm finished with this job. (Tôi xong việc với công việc này rồi.)
- Gone (adj, trong cụm "gone goose"): đã mất, đã hết, không còn cứu được (thành ngữ cũ).
- If we don't fix this leak, the whole basement is a gone goose. (Nếu chúng ta không sửa chỗ rò rỉ này, cả tầng hầm sẽ bị hủy hoại.)
Từ đồng nghĩa
- Ruined: bị hủy hoại, phá sản.
- Destroyed: bị phá hủy.
- Doomed: bị kết án, định đoạt số phận xấu.
- Finished: xong, kết thúc, hỏng hẳn.
- Kaput (thông tục): hỏng, vô dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "done for". Từ này tự thân là một cụm tính từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
- Dead in the water: hoàn toàn thất bại, không thể tiến triển (như một con tàu chết máy).
- Without funding, the research project is dead in the water. (Không có kinh phí, dự án nghiên cứu hoàn toàn tê liệt.)
- Gone to the dogs: xuống cấp, hỏng hẳn (dùng cho nơi chốn hoặc tổ chức).
- This neighborhood has really gone to the dogs. (Khu phố này thực sự đã xuống cấp trầm trọng.)
Adjective
- bị diệt chủng, tiêu diệt, tiêu hủy
- bị phá hủy, hủy hoại, hay giết chết