sunk

/siɳk/
Học thuật
Thân thiện
sunk

The ship has sunk to the bottom of the ocean.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị chìm, bị đánh đắm: Trạng thái của một vật (như tàu thuyền) đã bị chìm xuống đáy nước.
    • Hõm vào, lõm xuống: Mô tả bộ phận cơ thể (như mắt, ) bị trũng sâu vào trong.
    • Bị thất bại hoàn toàn, bị diệt vong: (Nghĩa bóng) Chỉ tình trạng không còn hy vọng, bị hủy hoại hoặc thất bại không thể cứu vãn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sunk ship became a home for marine life. (Con tàu bị chìm đã trở thành ngôi nhà cho sinh vật biển.)
    • After days of illness, his cheeks were hollow and his eyes looked sunk. (Sau nhiều ngày ốm, anh ấy hóp lại đôi mắt trông hõm sâu.)
    • Without this contract, our business is sunk. (Không hợp đồng này, doanh nghiệp của chúng ta coi như tiêu tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sunk cost": (Kinh tế) Chi phí chìm, chỉ khoản tiền đã chi ra không thể thu hồi lại được, không nên ảnh hưởng đến quyết định tương lai.
    • We shouldn't consider the sunk cost when deciding whether to continue the project. (Chúng ta không nên xem xét chi phí chìm khi quyết định nên tiếp tục dự án hay không.)
Biến thể từ gần giống
  • Sink (động từ): chìm, lún, hạ xuống.
    • The stone will sink in water. (Hòn đá sẽ chìm trong nước.)
  • Sunken (tính từ): bị chìm, bị lún, trũng xuống. Thường dùng thay thế cho "sunk" với nghĩa vật .
    • They explored a sunken treasure ship. (Họ đã khám phá một con tàu kho báu bị chìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Submerged: bị chìm ngập, bị nhấn chìm.
  • Doomed: bị kết án, bị định đoạt thất bại.
  • Ruined: bị hủy hoại, bị phá sản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp 'sunk' tính từ. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc 'sink'). - Sink in: (thông tin) được thấu hiểu, được nhận ra. - The news took a moment to sink in. (Tin tức mất một lúc mới thấm vào.) - Sink into: chìm vào, sa vào (một trạng thái tiêu cực). - He sank into despair after the loss. (Anh ấy chìm vào tuyệt vọng sau mất mát.)

Thành ngữ liên quan
  • Sunk without a trace: biến mất hoàn toàn không để lại dấu vết.
    • The small boat was sunk without a trace in the storm. (Chiếc thuyền nhỏ đã biến mất không dấu vết trong cơn bão.)
  • To be sunk: (thông tục) ở trong tình thếvọng, không lối thoát.
    • If we miss the last train, we're sunk. (Nếu chúng ta lỡ chuyến tàu cuối cùng, thì chúng ta tiêu rồi.)
sunk

The ship has sunk to the bottom of the ocean.

danh từ
  1. thùng rửa bát, chậu rửa bát
  2. ((thường) (nghĩa bóng)) vũng nước bẩn, vũng lầy; ổ
    • a sink of vices
      một ổ truỵ lạc
  3. đầm lầy
  4. khe kéo phông (trên sân khấu)
nội động từ sank; sunk
  1. chìm
    • ship sinks
      tàu chìm
  2. hạ thấp, xuống thấp, cụt, mất dần, lắng xuống, lún xuống
    • voice sinks
      giọng hạ thấp
    • river sinks
      nước sông xuống
    • prices sink
      giá sụt xuống
    • the sun is sinking
      mặt trời đang lặn
    • to sink in someone's estimation
      mất uy tín đối với ai
    • cart sinks into mud
      xe bò lún xuống bùn
  3. hõm vào, hoắm vào (...)
    • his eyes have sunk in
      mắt anh ta hõm vào
  4. xuyên vào, ăn sâu vào, ngập sâu vào; thấm vào
    • bayonet sinks in to the hilt
      lưỡi lê ngập sâu vào đến tận cán
    • impression sinks into mind
      ấn tượng thấm sâu vào óc
    • dye sinks in
      thuốc nhuộm ăn vào
  5. (nghĩa bóng) chìm, chìm đắm
    • to sink into degradation
      chìm sâu vào sự đê hèn
ngoại động từ
  1. làm chìm, đánh đắm
    • to sink a ship
      đánh chìm tàu
  2. hạ xuống, làm thấp xuống
    • drought sinks stream
      hạn hán làm mực nước suối thấp xuống
  3. để ngả xuống, để rủ xuống
  4. đào, khoan, khắc
    • to sink a well
      đào giếng
    • to sink a die
      khắc con súc sắc
  5. giấu
    • to sink one's name
      giấu tên tuổi
    • to sink a fact
      giấu một sự việc

Idioms

  • to sink oneself; to sink one's own interests
    quên mình
  • to sink one's knees
    quỳ sụp xuống
  • to sink money
    đầu vốn vào một việc kinh doanh khó rút ra; mất vốn bị mắc kẹt trong một việc kinh doanh
  • to sink or swim
    một mất một còn
  • his heart sank at the sad news
    được tin buồn lòng anh ta se lại

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "sunk"

Từ có nhắc đến "sunk"