droop

/dru:p/
Học thuật
Thân thiện
droop

The heavy flowers began to droop in the midday sun.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Rủ xuống, xệ xuống, gục xuống: Chỉ trạng thái của một vật mềm hoặc linh hoạt bị cong xuống hoặc chùng xuống, thường do trọng lực, thiếu sức sống hoặc sự hỗ trợ.
    • Ủ rũ, mệt mỏi, chán nản: Diễn tả trạng thái tinh thần hoặc năng lượng suy giảm, mất đi sự sống động, hoạt bát.
  2. Danh từ:

    • Dáng rủ xuống, sự xệ xuống: Hình dạng hoặc trạng thái của một vật đang bị rủ, chùng xuống.
    • Vẻ ủ rũ, sự chán nản: Biểu hiện của sự thiếu năng lượng hoặc tinh thần sa sút.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The flowers began to droop without water. (Những bông hoa bắt đầu rủ xuống khi không nước.)
    • His shoulders drooped with exhaustion after the long day. (Vai anh ấy xệ xuống kiệt sức sau một ngày dài.)
    • Her spirits drooped when she heard the bad news. (Tinh thần ấy ủ rũ khi nghe tin xấu.)
  • Danh từ:

    • The droop of the old curtain gave the room a sad appearance. (Dáng rủ của tấm màn khiến căn phòng trông thật buồn bã.)
    • There was a noticeable droop in his voice, signaling his disappointment. ( một sự hạ giọng đáng chú ý trong giọng nói của anh ta, báo hiệu sự thất vọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to droop one's eyes/head": Cúi mắt/ cúi đầu xuống, thường biểu thị sự mệt mỏi, xấu hổ hoặc buồn bã.
    • She drooped her head in shame. ( ấy cúi đầu xấu hổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Droopy (tính từ): dáng rủ xuống, xệ xuống.
    • The dog has droopy ears. (Chú chó đôi tai cụp xuống.)
Từ đồng nghĩa
  • Sag (v): Xệ xuống, chùng xuống (thường dùng cho vật bề mặt rộng hoặc kết cấu).
  • Wilt (v): Héo (dùng cho cây cối, hoa ; cũng có thể dùng cho người với nghĩa ủ rũ).
  • Slump (v): Ngồi hoặc đứng một cách mệt mỏi, gục xuống.
  • Loll (v): Buông thõng, rủ ra một cách lỏng lẻo (thường dùng cho đầu, lưỡi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "droop" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn tả bằng chính động từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "droop" một cách cố định.)

droop

The heavy flowers began to droop in the midday sun.

danh từ
  1. dáng gục xuống, dáng cuối xuống, dáng xuống
  2. vẻ ủ rũ; sự chán nản
  3. sự hạ giọng
nội động từ
  1. ngả xuống, rủ xuống; xuống, gục xuống ( mệt nhọc...)
  2. nhìn xuống (mắt, đầu...)
  3. (thơ ca) chìm xuống, lặn xế (mặt trời...)
  4. ủ rũ; chán nản
nội động từ
  1. cúi, gục (đầu...) xuống

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "droop"