doucine

Học thuật
Thân thiện
doucine

La doucine orne le bord du cadre de la fenêtre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Gờ thành bát: Một đường gờ trang trí hình dạng cong, thường được sử dụng trong kiến trúc cổ điển, đặc biệt là ở các đầu cột hoặc chân cột.
    • (Kỹ thuật) Bào xoi: Một loại dụng cụ dùng trong nghề mộc để tạo ra các đường gờ hoặc đường viền trang trí trên gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La doucine orne le chapiteau de la colonne. (Gờ thành bát trang trí đầu cột của cây cột.)
    • Le menuisier utilise une doucine pour façonner la moulure. (Người thợ mộc sử dụng một cái bào xoi để tạo hình đường gờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profil en doucine": Đường viền hình dạng gờ thành bát.
    • La corniche présente un profil en doucine. (Đường gờ mái hiên hình dạng gờ thành bát.)
Biến thể từ gần giống
  • Moulure (n.f): Đường gờ, đường viền trang trí (một từ chung hơn).
  • Gorge (n.f): Đường gờ lõm (một dạng trang trí kiến trúc khác).
Từ đồng nghĩa
  • (Trong kỹ thuật) Rabot à moulurer: Bào tạo gờ (một loại dụng cụ tương tự).
doucine

La doucine orne le bord du cadre de la fenêtre.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) gờ thành bát
  2. (kỹ thuật) bào xoi