dessiné
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được vẽ, đã vẽ: Dạng quá khứ phân từ của động từ "dessiner", dùng để miêu tả một hình ảnh, bức tranh hoặc đối tượng nào đó đã được tạo ra bằng các nét vẽ.
- Có hình vẽ: Chỉ một vật thể có trang trí hoặc hình ảnh được vẽ lên trên đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un plan bien dessiné. (Một bản vẽ kỹ thuật được vẽ rõ ràng.)
- Les personnages sont dessinés avec humour. (Các nhân vật được vẽ với sự hài hước.)
- Une tasse dessinée à la main. (Một chiếc tách được vẽ bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien/mal dessiné": được vẽ đẹp/tệ.
- Ce portrait est très bien dessiné. (Bức chân dung này được vẽ rất đẹp.)
- "Être dessiné pour...": được thiết kế/vẽ ra cho mục đích...
- Ce modèle est dessiné pour la vitesse. (Mẫu xe này được thiết kế cho tốc độ.)
Biến thể và từ liên quan
- Dessiner (động từ): vẽ.
- Il aime dessiner des paysages. (Anh ấy thích vẽ phong cảnh.)
- Dessin (danh từ): bức vẽ, hình vẽ, bản vẽ.
- Elle a fait un beau dessin. (Cô ấy đã vẽ một bức tranh đẹp.)
- Dessinateur/Dessinatrice (danh từ): họa sĩ vẽ, người vẽ minh họa.
- Il est dessinateur de bandes dessinées. (Anh ấy là họa sĩ vẽ truyện tranh.)
- Bande dessinée (BD) (danh từ, cụm từ cố định): truyện tranh (gồm một chuỗi hình vẽ kể chuyện).
- Je lis une bande dessinée. (Tôi đang đọc một cuốn truyện tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Illustré (tính từ): được minh họa bằng hình vẽ.
- Tracé (tính từ): được phác thảo, được vẽ các đường nét.
- Croqué (tính từ): được phác họa nhanh.
Cụm từ liên quan
- Dessin animé (danh từ, cụm từ cố định): phim hoạt hình.
- Les enfants regardent un dessin animé. (Bọn trẻ đang xem một bộ phim hoạt hình.)
- Dessin technique (danh từ, cụm từ cố định): bản vẽ kỹ thuật.
tính từ
- vẽ
- bande dessinée(từ mới, nghĩa mới) băng vẽ (gồm một dãy hình vẽ về một truyện, một nhân vật, trên báo..)