duel

/'dju:əl/
danh từ
  1. cuộc đọ kiếm tay đôi, cuộc đọ súng tay đôi (để thanh toán một mối bất hoà, một mối hận thù...)
    • an artillery duel
      một cuộc đọ pháo
  2. cuộc tranh chấp tay đôi (giữa hai người, hai đảng phái...)
nội động từ
  1. đọ kiếm tay đôi, đọ súng tay đôi
  2. tranh chấp tay đôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "duel"

Từ có nhắc đến "duel"

duel
Two fencers face each other in a formal duel.