towel
/'tauəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Khăn: Một miếng vải (hoặc giấy) hình chữ nhật, có tính thấm hút, dùng để lau khô người hoặc đồ vật sau khi tắm, rửa.
- Khăn lau: Dùng để chỉ chung các loại khăn dùng cho mục đích lau chùi, làm khô.
Động từ:
- Lau bằng khăn: Hành động dùng một chiếc khăn để lau khô hoặc thấm nước từ người hoặc vật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Could you please pass me a clean towel? (Bạn có thể đưa cho tôi một chiếc khăn sạch được không?)
- She wrapped her hair in a towel after showering. (Cô ấy quấn tóc trong một chiếc khăn sau khi tắm.)
- I need a paper towel to clean up this spill. (Tôi cần một tờ khăn giấy để lau chỗ nước đổ này.)
Động từ:
- He toweled his hair vigorously. (Anh ấy lau tóc một cách mạnh mẽ.)
- Make sure you towel the dishes dry before putting them away. (Hãy đảm bảo lau khô bát đĩa bằng khăn trước khi cất đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to throw in the towel": (thành ngữ) đầu hàng, chịu thua (xuất phát từ môn quyền anh, khi huấn luyện viên ném khăn vào sàn để xin thua thay cho võ sĩ).
- After years of struggling with the business, he finally decided to throw in the towel. (Sau nhiều năm vật lộn với công việc kinh doanh, cuối cùng anh ấy quyết định đầu hàng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bath towel (n): Khăn tắm (kích thước lớn).
- Hand towel (n): Khăn lau tay.
- Paper towel (n): Khăn giấy.
- Tea towel / Dish towel (n): Khăn lau bát.
- Toweling / Towelling (n): Loại vải thô, dày dùng để làm khăn.
Từ đồng nghĩa
- Cloth (n): Miếng vải (nghĩa rộng, không nhất thiết dùng để lau khô).
- Wipe (v): Lau, chùi (có thể dùng nhiều công cụ khác, không chỉ khăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Towel off: Lau khô người (sau khi tắm, bơi).
- He got out of the pool and toweled off quickly. (Anh ấy ra khỏi hồ bơi và lau khô người nhanh chóng.)
Thành ngữ liên quan
- "To throw in the towel": (Đã giải thích ở mục trên).
danh từ
- khăn lau; khăn tắm
Idioms
- to throw in the towel(thể dục,thể thao) đầu hàng, chịu thua
- lead towel(từ lóng) đạn
- oaken towel(từ lóng) gậy tày, dùi cui
động từ
- lau bằng khăn, chà xát bằng khăn
- (từ lóng) đánh đòn, nện cho một trận