dwell

/dwel/
Học thuật
Thân thiện
dwell

She chose not to dwell on the mistake and moved forward with her work.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Sống, trú, ngụ tại một nơi nào đó: Chỉ hành động sinh sống thường xuyên hoặc lâu dàimột địa điểm cụ thể.
    • Tập trung suy nghĩ, dừng lại quá lâu (về một điều đó): Chỉ việc suy nghĩ, nói hoặc viết về một chủ đề một cách quá mức hoặc dai dẳng, thường theo hướng tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ (sống, trú):

    • Many creatures dwell in the deep sea. (Nhiều sinh vật sốngbiển sâu.)
    • He dwells in a small village in the mountains. (Anh ấy trú tại một ngôi làng nhỏ trên núi.)
  • Nội động từ (tập trung suy nghĩ dai dẳng):

    • It's not healthy to dwell on past mistakes. (Việc day đi day lại về những lỗi lầm trong quá khứ không tốt cho sức khỏe.)
    • The speaker dwelt on the importance of education. (Diễn giả đã nhấn mạnh vào tầm quan trọng của giáo dục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to dwell in/at": sống ở, ngụ tại.

    • They dwell in harmony with nature. (Họ sống hài hòa với thiên nhiên.)
  • "to dwell upon/on something": suy nghĩ, nói hoặc viết về điều đó một cách quá lâu.

    • Her mind kept dwelling upon the sad news. (Tâm trí ấy cứ vấn vương mãi về tin buồn đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Dweller (n): cư dân, người trú.

    • city dweller (cư dân thành thị)
  • Dwelling (n): nơi ở, chỗ trú.

    • a modest dwelling (một nơikhiêm tốn)
Từ đồng nghĩa
  • Reside: trú, sinh sống.
  • Inhabit: sinh sống, chiếm (một khu vực).
  • Ponder: suy ngẫm, cân nhắc kỹ.
  • Brood over: ủ dột, suy nghĩ buồn bã về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dwell on/upon: (đã giải thíchtrên) tập trung vào, nhấn mạnh hoặc suy nghĩ dai dẳng về.
    • He tends to dwell on minor details. (Anh ấy xu hướng sa đà vào những chi tiết nhỏ nhặt.)
Thành ngữ liên quan

(Từ "dwell" ít xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng phổ biến nhất là trong cấu trúc "dwell on/upon something").

dwell

She chose not to dwell on the mistake and moved forward with her work.

nội động từ dwelt
  1. ((thường) + in, at, near, on) ở, ngụ, ở
    • to dwell in the country
      nông thôn
  2. (+ on, upon) dừng lại ở, chăm chú vào, nhấn lâu vào, day đi day lại
    • to dwell on a note
      nhìn lâu vào một nốt
    • to dwell on someone's mistake
      day đi day lại mãi một lỗi của ai
  3. đứng chững lại (trước khi vượt rào) (ngựa)
danh từ
  1. (kỹ thuật) sự ngừng lại đều đặn (của máy)