doll
Danh từ:
- Con búp bê: Một món đồ chơi, thường là hình mô phỏng nhỏ của một con người, đặc biệt là một em bé hoặc một phụ nữ.
- Người phụ nữ trẻ đẹp, hấp dẫn (nghĩa bóng, thông tục): Một cách gọi thân mật hoặc không trang trọng để chỉ một người phụ nữ trẻ, xinh đẹp.
Động từ (thông tục):
- Diện, ăn mặc đẹp: Hành động mặc quần áo một cách chỉn chu, bắt mắt, thường là để đi chơi hoặc gây ấn tượng.
Danh từ (nghĩa đồ chơi):
- She received a beautiful porcelain doll for her birthday. (Cô bé nhận được một con búp bê sứ xinh đẹp vào ngày sinh nhật.)
- The children were playing with their dolls in the living room. (Bọn trẻ đang chơi với những con búp bê trong phòng khách.)
Danh từ (nghĩa bóng, chỉ người):
- She's a real doll for helping us move. (Cô ấy thật là một người tuyệt vời khi đã giúp chúng tôi chuyển nhà.)
- He walked into the party with a doll on his arm. (Anh ta bước vào bữa tiệc với một cô gái xinh đẹp trên tay.)
Động từ:
- She dolled herself up for the big date. (Cô ấy diện đồ thật đẹp cho buổi hẹn hò quan trọng.)
- Are you dolling up to go out tonight? (Cậu đang diện đồ đẹp để đi chơi tối nay à?)
"to be a doll": (cụm từ, thông tục) dùng để yêu cầu ai đó một cách thân mật, có nghĩa là "hãy tốt với tôi", "giúp tôi việc này nhé".
- Be a doll and answer the phone for me. (Làm ơn trả lời điện thoại giúp tôi với.)
"living doll": (thành ngữ) chỉ một người phụ nữ rất xinh đẹp và quyến rũ.
- Everyone says his new girlfriend is a living doll. (Mọi người đều nói bạn gái mới của anh ta là một người đẹp tuyệt trần.)
Dollhouse (danh từ): Ngôi nhà đồ chơi thu nhỏ dành cho búp bê.
- She spent hours arranging furniture in her dollhouse. (Cô bé dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong ngôi nhà búp bê.)
Dolly (danh từ): Một cách gọi thân mật, rút gọn của "doll" (con búp bê). Cũng có thể chỉ một thiết bị có bánh xe để di chuyển vật nặng.
- The little girl never goes anywhere without her dolly. (Cô bé không bao giờ đi đâu mà không có con búp bê của mình.)
- Danh từ (đồ chơi): Figurine (tượng nhỏ), Action figure (tượng nhân vật hành động, thường chỉ con trai).
- Danh từ (chỉ người): Beauty (người đẹp), Stunner (người gây sửng sốt vì vẻ đẹp) - đều là tiếng lóng thân mật.
- Động từ: Dress up (ăn mặc đẹp), Primp (chải chuốt).
- Doll up (phrasal verb, thông tục): Trang điểm và mặc quần áo đẹp để gây ấn tượng.
- She dolled up for her high school reunion. (Cô ấy đã diện đồ thật lộng lẫy cho buổi họp mặt cựu học sinh.)
Rag doll: (nghĩa đen) búp bê vải; (nghĩa bóng) chỉ người hoặc vật mềm nhũn, không có sức lực, bị điều khiển dễ dàng.
- After the marathon, he collapsed like a rag doll. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta ngã vật ra như một con búp bê vải.)
China doll: (nghĩa đen) búp bê sứ; (nghĩa bóng) chỉ một người phụ nữ rất xinh đẹp nhưng có vẻ mỏng manh, dễ vỡ.
- With her delicate features, she was often compared to a china doll. (Với đường nét thanh tú, cô ấy thường được so sánh với một nàng búp bê sứ.)
- con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
- diện, mặc quần áo đẹp