doll

/dɔl/
Học thuật
Thân thiện
doll

A little girl carefully brushes her doll's hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Con búp bê: Một món đồ chơi, thường hình mô phỏng nhỏ của một con người, đặc biệt một em bé hoặc một phụ nữ.
    • Người phụ nữ trẻ đẹp, hấp dẫn (nghĩa bóng, thông tục): Một cách gọi thân mật hoặc không trang trọng để chỉ một người phụ nữ trẻ, xinh đẹp.
  2. Động từ (thông tục):

    • Diện, ăn mặc đẹp: Hành động mặc quần áo một cách chỉn chu, bắt mắt, thường để đi chơi hoặc gây ấn tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đồ chơi):

    • She received a beautiful porcelain doll for her birthday. ( nhận được một con búp bê sứ xinh đẹp vào ngày sinh nhật.)
    • The children were playing with their dolls in the living room. (Bọn trẻ đang chơi với những con búp bê trong phòng khách.)
  • Danh từ (nghĩa bóng, chỉ người):

    • She's a real doll for helping us move. ( ấy thật một người tuyệt vời khi đã giúp chúng tôi chuyển nhà.)
    • He walked into the party with a doll on his arm. (Anh ta bước vào bữa tiệc với một gái xinh đẹp trên tay.)
  • Động từ:

    • She dolled herself up for the big date. ( ấy diện đồ thật đẹp cho buổi hẹn hò quan trọng.)
    • Are you dolling up to go out tonight? (Cậu đang diện đồ đẹp để đi chơi tối nay à?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a doll": (cụm từ, thông tục) dùng để yêu cầu ai đó một cách thân mật, có nghĩa "hãy tốt với tôi", "giúp tôi việc này nhé".

    • Be a doll and answer the phone for me. (Làm ơn trả lời điện thoại giúp tôi với.)
  • "living doll": (thành ngữ) chỉ một người phụ nữ rất xinh đẹp quyến rũ.

    • Everyone says his new girlfriend is a living doll. (Mọi người đều nói bạn gái mới của anh ta một người đẹp tuyệt trần.)
Biến thể từ gần giống
  • Dollhouse (danh từ): Ngôi nhà đồ chơi thu nhỏ dành cho búp bê.

    • She spent hours arranging furniture in her dollhouse. ( dành hàng giờ để sắp xếp đồ đạc trong ngôi nhà búp bê.)
  • Dolly (danh từ): Một cách gọi thân mật, rút gọn của "doll" (con búp bê). Cũng có thể chỉ một thiết bị bánh xe để di chuyển vật nặng.

    • The little girl never goes anywhere without her dolly. ( không bao giờ đi đâu không con búp bê của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (đồ chơi): Figurine (tượng nhỏ), Action figure (tượng nhân vật hành động, thường chỉ con trai).
  • Danh từ (chỉ người): Beauty (người đẹp), Stunner (người gây sửng sốt vẻ đẹp) - đều tiếng lóng thân mật.
  • Động từ: Dress up (ăn mặc đẹp), Primp (chải chuốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Doll up (phrasal verb, thông tục): Trang điểm mặc quần áo đẹp để gây ấn tượng.
    • She dolled up for her high school reunion. ( ấy đã diện đồ thật lộng lẫy cho buổi họp mặt cựu học sinh.)
Thành ngữ liên quan
  • Rag doll: (nghĩa đen) búp bê vải; (nghĩa bóng) chỉ người hoặc vật mềm nhũn, không sức lực, bị điều khiển dễ dàng.

    • After the marathon, he collapsed like a rag doll. (Sau cuộc chạy marathon, anh ta ngã vật ra như một con búp bê vải.)
  • China doll: (nghĩa đen) búp bê sứ; (nghĩa bóng) chỉ một người phụ nữ rất xinh đẹp nhưng có vẻ mỏng manh, dễ vỡ.

    • With her delicate features, she was often compared to a china doll. (Với đường nét thanh tú, ấy thường được so sánh với một nàng búp bê sứ.)
doll

A little girl carefully brushes her doll's hair.

danh từ
  1. con búp bê ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
động từ, (thông tục) ((thường) + up)
  1. diện, mặc quần áo đẹp