doyenné

Học thuật
Thân thiện
doyenné

Le curé habite dans le doyenné de la paroisse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Chức cha xứ, chức linh mục quản hạt: Chức vụ của một linh mục đứng đầu một khu vực giáo xứ nhất định, gọi là giáo hạt, trong Giáo hội Công giáo.
    • Nhà cha xứ, nhà linh mục quản hạt: Nơicủa vị linh mục giữ chức vụ quản hạt.
    • Xứ đạo: Khu vực giáo hạt do một linh mục quản hạt phụ trách.
  2. Danh từ giống cái:

    • Quả ngọt: Một giống có vị ngọt, thường dùng để chỉ quả của cây ngọt.
  3. Danh từ giống đực:

    • Cây ngọt: Loại cây ăn quả cho quả có vị ngọt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa tôn giáo):

    • Le prêtre a été nommé au doyenné de la région. (Vị linh mục đã được bổ nhiệm vào chức quản hạt của khu vực.)
    • Il habite dans le vieux doyenné. (Ông ấy sống trong nhà cha xứ .)
  • Danh từ giống cái (nghĩa thực vật):

    • Cette doyenné est très juteuse. (Quả ngọt này rất mọng nước.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa thực vật):

    • Nous avons planté un doyenné dans le jardin. (Chúng tôi đã trồng một cây ngọt trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Doyenné rural": Giáo hạt nông thôn (chỉ khu vực quản hạtvùng nông thôn).
  • Trong bối cảnh giáo hội, "doyenné" thường được dùng để chỉ cả chức vụ, nơi địa hạt phụ trách, tùy thuộc vào ngữ cảnh.
Biến thể từ gần giống
  • Doyen (danh từ giống đực): Trưởng lão, người cao tuổi nhất; Viện trưởng (trong một số tổ chức học thuật); Trưởng khoa (đại học). Đâytừ gốc, "doyenné" bắt nguồn từ chức vụ của "doyen" (người đứng đầu) trong giáo hạt.
  • Doyenne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "doyen".
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa tôn giáo:
    • Archiprêtré (danh từ giống đực): Tổng giáo xứ, giáo hạt (nghĩa tương đương).
    • Décanat (danh từ giống đực): Chức vị hoặc văn phòng của trưởng giáo hạt (nghĩa gần).
  • Nghĩa thực vật (quả):
    • Poire (danh từ giống cái): Quả (từ chung).
    • Poire doyenné (danh từ giống cái): Cụm từ đầy đủ để chỉ giống ngọt này.
Lưu ý

Từ "doyenné"một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa phổ biến được dùng nhiều hơn là nghĩa liên quan đến tôn giáo (danh từ giống đực). Khi dùng với nghĩa chỉ loại cây/quả, thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực, nông nghiệp hoặc thương mại trái cây. Cần dựa vào ngữ cảnh ( giống từ đi kèm với mạo từ: le doyenné / une doyenné) để phân biệt nghĩa.

doyenné

Le curé habite dans le doyenné de la paroisse.

danh từ giống đực
  1. (tôn giáo) chức cha xứ, chức linh mục quản hạt
  2. nhà cha xứ, nhà linh mục quản hạt
  3. xứ đạo
danh từ giống cái
  1. quả ngọt
danh từ giống đực
  1. cây ngọt