doyen
/'dɔiən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lớn tuổi nhất, người kỳ cựu nhất (trong một tổ chức, nghề nghiệp): Chỉ thành viên có thâm niên cao nhất hoặc lâu đời nhất trong một nhóm, thường được kính trọng vì kinh nghiệm và uy tín.
- Chủ nhiệm khoa (trong một số trường đại học): Người đứng đầu một khoa trong trường đại học.
- Cha xứ, linh mục quản hạt (trong tôn giáo): Một chức sắc trong Giáo hội Công giáo, thường là linh mục phụ trách một nhà thờ chính hoặc một khu vực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le doyen de l'Académie française a pris la parole. (Người kỳ cựu nhất của Viện Hàn lâm Pháp đã lên tiếng.)
- Elle est la doyenne des journalistes de cette rédaction. (Bà ấy là nhà báo kỳ cựu nhất của tòa soạn này.)
- Le doyen de la faculté de médecine a annoncé sa retraite. (Chủ nhiệm khoa Y đã thông báo việc nghỉ hưu của mình.)
- Nous avons rencontré le doyen de la paroisse. (Chúng tôi đã gặp cha xứ của giáo xứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "doyen du corps diplomatique": trưởng đoàn ngoại giao. Đây là một chức vụ ngoại giao, chỉ vị đại sứ có nhiệm kỳ lâu nhất tại một quốc gia, đại diện cho toàn thể các đại sứ.
- L'ambassadeur de Suisse est le doyen du corps diplomatique à Hanoï. (Đại sứ Thụy Sĩ là trưởng đoàn ngoại giao tại Hà Nội.)
Biến thể và từ gần giống
- Doyenne (danh từ giống cái): hình thức giống cái của "doyen", dùng để chỉ phụ nữ.
- Elle est la doyenne des sénateurs. (Bà là thượng nghị sĩ kỳ cựu nhất.)
- Doyenné (danh từ giống đực): khu vực hoặc chức vụ của một "doyen" (linh mục quản hạt).
- Il a été nommé dans un nouveau doyenné. (Ông ấy được bổ nhiệm vào một khu quản hạt mới.)
Từ đồng nghĩa
- Décano (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc tổ chức để chỉ người có thâm niên cao nhất.
- Ancien (danh từ/ tính từ): người đi trước, người cũ; có thể chỉ kinh nghiệm lâu năm.
- Vétéran (danh từ giống đực): người kỳ cựu, lão làng (thường trong nghề nghiệp, đặc biệt là quân đội hoặc thể thao).
Thành ngữ liên quan
- Être le doyen d'âge: là người cao tuổi nhất trong một nhóm, một hội nghị, v.v.
- À 92 ans, il est le doyen d'âge de l'assemblée. (Ở tuổi 92, ông là người cao tuổi nhất trong đại hội.)
danh từ
- người lớn tuổi nhất; người kỳ cựu nhất (trong một tổ chức)
danh từ giống đực
- chủ nhiệm khoa
- (tôn giáo) cha xứ, linh mục quản hạt