trigone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Giải phẫu học) Tam giác: Chỉ một cấu trúc hoặc vùng có hình dạng gần giống hình tam giác trong cơ thể.
- (Hình học, từ hiếm) Hình tam giác: Một hình phẳng có ba cạnh và ba góc.
Tính từ (từ hiếm; nghĩa ít dùng):
- (Có) ba góc, tam giác: Mô tả một vật thể hoặc hình dạng có ba góc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le trigone cérébral est une structure importante du cerveau. (Tam giác não là một cấu trúc quan trọng của não bộ.)
- En anatomie, on parle du trigone vésical. (Trong giải phẫu học, người ta nói đến tam giác bàng quang.)
Tính từ (ít dùng):
- Une figure trigone. (Một hình có ba góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Trigone cérébral": tam giác não, một cấu trúc cụ thể trong não.
- La lésion du trigone cérébral peut entraîner des troubles. (Tổn thương tam giác não có thể dẫn đến các rối loạn.)
"Trigone vésical": tam giác bàng quang, một vùng giải phẫu ở đáy bàng quang.
- Le cancer se développe parfois dans le trigone vésical. (Ung thư đôi khi phát triển ở tam giác bàng quang.)
Biến thể và từ gần giống
Trigonal, trigonale (adj): thuộc về hình tam giác, có tính chất tam giác.
- Une structure trigonale. (Một cấu trúc có dạng tam giác.)
Trigonométrie (n.f): lượng giác học, một nhánh của toán học.
- La trigonométrie étudie les relations dans les triangles. (Lượng giác học nghiên cứu các mối quan hệ trong tam giác.)
Từ đồng nghĩa
- Triangle (n.m): hình tam giác (từ thông dụng hơn trong hầu hết các ngữ cảnh, trừ thuật ngữ giải phẫu chuyên ngành).
- Triangulaire (adj): có hình tam giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với từ "trigone" do đây là danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng nào sử dụng từ "trigone".)
tính từ
- (từ hiếm; nghĩa ít dùng) (có) ba góc, tam giác
danh từ giống đực
- (giải phẫu) học tam giác
- Trigone cérébraltam giác não