dragon
/'drægən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Con rồng: Một sinh vật thần thoại, thường được miêu tả như một loài bò sát khổng lồ có cánh, biết phun lửa.
- Con quỷ: (Nghĩa bóng) Dùng để chỉ một người rất xấu tính, độc ác hoặc đáng sợ.
- Người giám thị cứng rắn: (Nghĩa bóng) Chỉ một người có nhiệm vụ giám sát rất nghiêm khắc và khắt khe.
- Thằn lằn bay: (Động vật học) Tên gọi thông thường cho một số loài thằn lằn có khả năng lượn, như loài thuộc chi Draco.
- Vết tì (kim cương): Trong ngành kim hoàn, chỉ một tạp chất hoặc vết nứt bên trong viên kim cương.
- Cánh buồm phụ (hình ba góc): (Hàng hải) Một loại buồm phụ có hình dạng đặc biệt.
- Con mụ quỷ sứ: (Từ cũ) Cách gọi miệt thị một người phụ nữ già độc ác, đáng sợ.
- Nỗi buồn rầu, nỗi lo lắng; ảo mộng: (Từ cũ) Chỉ một nỗi ám ảnh, lo lắng dai dẳng hoặc một ảo tưởng.
- Long kỵ binh: (Quân sự, từ cũ) Tên gọi một đơn vị kỵ binh trang bị súng ngắn trong lịch sử quân đội Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le dragon crache du feu. (Con rồng phun ra lửa.)
- Notre professeur principal est un vrai dragon. (Giáo viên chủ nhiệm của chúng tôi đúng là một người giám thị cứng rắn.)
- J'ai vu un dragon volant dans la forêt tropicale. (Tôi đã thấy một con thằn lằn bay trong rừng nhiệt đới.)
- Ce diamant a un dragon qui diminue sa valeur. (Viên kim cương này có một vết tì làm giảm giá trị của nó.)
- Elle était considérée comme une vieille dragon. (Bà ta từng bị coi là một con mụ quỷ sứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dragon de vertu": Người đạo đức cứng rắn (thường theo nghĩa mỉa mai, chỉ người tỏ ra đạo đức quá mức và khắt khe).
- Il se comporte en dragon de vertu, critiquant tout le monde. (Hắn ta cư xử như một kẻ đạo đức cứng rắn, chỉ trích tất cả mọi người.)
Biến thể và từ liên quan
- Dragonne (danh từ giống cái): Dây đeo cổ tay (cho điện thoại, máy ảnh...); (từ cũ) kỵ binh nữ, vợ lính long kỵ.
- Dragonnier (danh từ giống đực): (Thực vật học) Cây huyết giác, cây máu rồng (thuộc chi ).
- Dragonvolant (danh từ giống đực): (Động vật học, từ cũ) Thằn lằn bay.
Từ đồng nghĩa
- Monstre: Quái vật (cho nghĩa "con rồng", "con quỷ").
- Gardien sévère: Người giám hộ/giám thị nghiêm khắc (cho nghĩa "người giám thị cứng rắn").
- Démon: Ác quỷ (cho nghĩa "con quỷ").
Thành ngữ liên quan
- Aller affronter le dragon: Đi đối đầu với con rồng (nghĩa bóng: dám đương đầu với thử thách hay kẻ thù rất mạnh).
- Semer des dragons: Gieo rắc rồng (nghĩa bóng: gây ra những mối bất hòa, tranh cãi lớn).
danh từ giống đực
- con rồng
- con quỷ
- (nghĩa bóng) người giám thủ cứng rắn
- (động vật học) thằn lằn bay (cũng) dragon volant
- vết tì (kim cương)
- (hàng hải) cánh buồm phụ (hình ba góc)
- (từ cũ, nghĩa cũ) con mụ quỷ sứ
- (từ cũ, nghĩa cũ) nỗi buồn rầu, nỗi lo lắng; ảo mộng
- (quân sự, từ cũ nghĩa cũ) long kỵ binh
- dragon de vertungười đạo đức cứng rắn