drôle

Học thuật
Thân thiện
drôle

Un clown raconte une histoire drôle aux enfants.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Buồn cười, khôi hài: "drôle" mô tả điều đó gây cười, tính chất hài hước.
    • Kỳ cục, lạ lùng: "drôle" cũng có thể mô tả điều đó kỳ quặc, khác thường, gây ngạc nhiên.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người kỳ cục: Chỉ một người tính cách hoặc hành vi kỳ lạ, khác thường.
    • (Tiếng địa phương) Chú bé: Một cách gọi thân mật, địa phương cho một cậu bé.
    • (Từ ) Kẻ vô lại, người ranh mãnh: Trong ngữ cảnh , từ này có thể chỉ một kẻ láu cá, vô lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette histoire est très drôle. (Câu chuyện này rất buồn cười.)
    • Il a une drôle de façon de parler. (Anh ta có một cách nói chuyện kỳ cục.)
    • C'est une drôle de coïncidence. (Đómột sự trùng hợp lạ lùng.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce vieux drôle m'a raconté des histoires incroyables. (Ông lão kỳ cục ấy đã kể cho tôi nghe những câu chuyện khó tin.)
    • Viens ici, mon petit drôle ! (Lại đây nào, chú bé của ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire le drôle": Làm trò hề, cư xử như một kẻ ngốc.

    • Arrête de faire le drôle et sois sérieux ! (Ngừng làm trò hề đi hãy nghiêm túc lên!)
  • "Drôle de guerre": Một cụm từ lịch sử chỉ giai đoạn "Chiến tranh kỳ cục" ở đầu Thế chiến thứ hai, khi không giao tranh lớn trên mặt trận phía Tây.

    • La période de la drôle de guerre a duré plusieurs mois. (Giai đoạn "Chiến tranh kỳ cục" đã kéo dài nhiều tháng.)
Biến thể từ gần giống
  • Drôlement (phó từ): Một cách buồn cười, kỳ cục; (thông tục) rất, cực kỳ.

    • Il est drôlement habillé aujourd'hui. (Hôm nay anh ta ăn mặc trông kỳ cục thật.)
    • Ce film est drôlement bon. (Bộ phim này hay cực kỳ.)
  • Drôlerie (danh từ giống cái): Sự khôi hài, tính chất buồn cười; câu chuyện khôi hài.

    • La drôlerie de la situation nous a fait rire. (Sự khôi hài của tình huống đã khiến chúng tôi cười.)
Từ đồng nghĩa
  • Comique: Khôi hài, gây cười.
  • Amusant: Thú vị, vui vẻ.
  • Bizarre: Kỳ lạ, lạ thường.
  • Étrange: Lạ lùng.
Các cụm từ liên quan
  • Drôle de type: Một kỳ cục.

    • Je l'ai rencontré hier, c'est un drôle de type. (Tôi đã gặp hắn hôm qua, đúngmột kỳ cục.)
  • Drôle de temps: Thời tiết kỳ lạ.

    • Quel drôle de temps pour un mois de juillet ! (Thời tiết thật kỳ lạ cho một tháng Bảy!)
Thành ngữ liên quan
  • Ce n'est pas drôle !: Chuyện này chẳng vui chút nào! (Diễn tả sự bực mình, không hài lòng).

    • Attendre sous la pluie, ce n'est pas drôle ! (Chờ dưới mưa, chẳng vui chút nào!)
  • Être dans de drôles de draps: Ở trong một tình thế khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng: ở trong những tấm ga trải giường kỳ cục).

    • Avec tous ces problèmes, il est dans de drôles de draps. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta đangtrong một tình thế rắc rối.)
drôle

Un clown raconte une histoire drôle aux enfants.

tính từ
  1. buồn cười
    • Anecdote drôle
      giai thoại buồn cười
  2. kỳ cục, lạ lùng
    • Une drôle d'idée
      ý kiến kỳ cục
danh từ giống đực
  1. người kỳ cục
  2. (tiếng địa phương) chú bé
  3. (từ , nghĩa ) người ranh mãnh; kẻ vô lại