drôle
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Buồn cười, khôi hài: "drôle" mô tả điều gì đó gây cười, có tính chất hài hước.
- Kỳ cục, lạ lùng: "drôle" cũng có thể mô tả điều gì đó kỳ quặc, khác thường, gây ngạc nhiên.
Danh từ giống đực:
- Người kỳ cục: Chỉ một người có tính cách hoặc hành vi kỳ lạ, khác thường.
- (Tiếng địa phương) Chú bé: Một cách gọi thân mật, địa phương cho một cậu bé.
- (Từ cũ) Kẻ vô lại, người ranh mãnh: Trong ngữ cảnh cũ, từ này có thể chỉ một kẻ láu cá, vô lại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette histoire est très drôle. (Câu chuyện này rất buồn cười.)
- Il a une drôle de façon de parler. (Anh ta có một cách nói chuyện kỳ cục.)
- C'est une drôle de coïncidence. (Đó là một sự trùng hợp lạ lùng.)
Danh từ giống đực:
- Ce vieux drôle m'a raconté des histoires incroyables. (Ông lão kỳ cục ấy đã kể cho tôi nghe những câu chuyện khó tin.)
- Viens ici, mon petit drôle ! (Lại đây nào, chú bé của ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire le drôle": Làm trò hề, cư xử như một kẻ ngốc.
- Arrête de faire le drôle et sois sérieux ! (Ngừng làm trò hề đi và hãy nghiêm túc lên!)
"Drôle de guerre": Một cụm từ lịch sử chỉ giai đoạn "Chiến tranh kỳ cục" ở đầu Thế chiến thứ hai, khi không có giao tranh lớn trên mặt trận phía Tây.
- La période de la drôle de guerre a duré plusieurs mois. (Giai đoạn "Chiến tranh kỳ cục" đã kéo dài nhiều tháng.)
Biến thể và từ gần giống
Drôlement (phó từ): Một cách buồn cười, kỳ cục; (thông tục) rất, cực kỳ.
- Il est drôlement habillé aujourd'hui. (Hôm nay anh ta ăn mặc trông kỳ cục thật.)
- Ce film est drôlement bon. (Bộ phim này hay cực kỳ.)
Drôlerie (danh từ giống cái): Sự khôi hài, tính chất buồn cười; câu chuyện khôi hài.
- La drôlerie de la situation nous a fait rire. (Sự khôi hài của tình huống đã khiến chúng tôi cười.)
Từ đồng nghĩa
- Comique: Khôi hài, gây cười.
- Amusant: Thú vị, vui vẻ.
- Bizarre: Kỳ lạ, lạ thường.
- Étrange: Lạ lùng.
Các cụm từ liên quan
Drôle de type: Một gã kỳ cục.
- Je l'ai rencontré hier, c'est un drôle de type. (Tôi đã gặp hắn hôm qua, đúng là một gã kỳ cục.)
Drôle de temps: Thời tiết kỳ lạ.
- Quel drôle de temps pour un mois de juillet ! (Thời tiết thật kỳ lạ cho một tháng Bảy!)
Thành ngữ liên quan
Ce n'est pas drôle !: Chuyện này chẳng vui chút nào! (Diễn tả sự bực mình, không hài lòng).
- Attendre sous la pluie, ce n'est pas drôle ! (Chờ dưới mưa, chẳng vui chút nào!)
Être dans de drôles de draps: Ở trong một tình thế khó khăn, rắc rối (nghĩa bóng: ở trong những tấm ga trải giường kỳ cục).
- Avec tous ces problèmes, il est dans de drôles de draps. (Với tất cả những vấn đề này, anh ta đang ở trong một tình thế rắc rối.)
tính từ
- buồn cười
- Anecdote drôlegiai thoại buồn cười
- kỳ cục, lạ lùng
- Une drôle d'idéeý kiến kỳ cục
danh từ giống đực
- người kỳ cục
- (tiếng địa phương) chú bé
- (từ cũ, nghĩa cũ) người ranh mãnh; kẻ vô lại