drainage

/'dreinidʤ/
Học thuật
Thân thiện
drainage

The drainage system carries rainwater away from the street.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước: Hành động làm cho nước hoặc chất lỏng chảy ra khỏi một khu vực.
    • Hệ thống thoát nước: Mạng lưới các đường ống, cống rãnh, hoặc mương máng được thiết kế để dẫn nước thải hoặc nước mưa đi.
    • (Y học) Sự dẫn lưu: Quy trình y tế nhằm dẫn chất lỏng (như mủ, dịch) ra khỏi một vết thương hoặc khoang cơ thể.
    • Nước thoát đi: Bản thân nước hoặc chất lỏng đã được tháo ra thông qua một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The drainage of the swamp made the land suitable for farming. (Việc tiêu nước đầm lầy đã khiến vùng đất phù hợp cho canh tác.)
    • The city's drainage system was overwhelmed by the heavy rain. (Hệ thống thoát nước của thành phố đã bị quá tải do mưa lớn.)
    • The doctor inserted a tube for wound drainage. (Bác sĩ đặt một ống để dẫn lưu vết thương.)
    • The drainage from the field contained fertilizers. (Nước tiêu từ cánh đồng chứa phân bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Land drainage": Việc tiêu nước cho đất đai, thường trong nông nghiệp hoặc quy hoạch.

    • Land drainage is essential for preventing waterlogging in crops. (Tiêu nước cho đất điều cần thiết để ngăn ngập úng cho cây trồng.)
  • "Drainage basin": Lưu vực thoát nước, khu vực đất đai nơi tất cả nước chảy vào một con sông hoặc hồ chung.

    • The Mekong River drainage basin covers several countries. (Lưu vực thoát nước sông Mekong trải rộng qua nhiều quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Drain (động từ/danh từ): Làm ráo nước, tháo nước; hoặc ống/cống thoát nước.

    • Please drain the pasta. (Hãy làm ráo nước ống đi.)
    • The sink drain is clogged. (Cống bồn rửa bị tắc.)
  • Drainable (tính từ): Có thể tháo/tiêu nước được.

    • The soil is highly drainable. (Loại đất này khả năng thoát nước rất tốt.)
Từ đồng nghĩa
  • Sewerage: Hệ thống cống rãnh (thường chỉ hệ thống thoát nước thải).
  • Runoff: Nước chảy tràn, nước mặt (nước mưa chảy trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "drainage". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "drain".)

Thành ngữ liên quan
  • "Go down the drain": (Thành ngữ dùng động từ "drain") Bị lãng phí, mất trắng, thất bại hoàn toàn.
    • All our hard work went down the drain. (Tất cả công sức của chúng tôi đã đổ sông đổ bể.)
drainage

The drainage system carries rainwater away from the street.

danh từ
  1. sự rút nước, sự tháo nước, sự tiêu nước
  2. hệ thống thoát nước, hệ thống cống rãnh, hệ thống mương máng
  3. (y học) sự dẫn lưu
  4. nước thoát đi (qua cống rãnh...); nước tiêu (qua hệ thống mương máng...)