draw a line
Định nghĩa
Cụm động từ: "draw a line" có nghĩa là đặt ra một giới hạn hoặc phản đối một cách hợp lý đối với một hành động, tình huống, hoặc hành vi nào đó. Cụm từ này thường được dùng để diễn tả việc một người quyết định không chấp nhận hoặc không cho phép một điều gì đó vượt quá mức cho phép.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đặt ra một giới hạn khi nói đến việc cho bạn bè vay tiền!)
- (Cô ấy đã đặt ra giới hạn khi sử dụng các phương pháp không trung thực để chiến thắng cuộc thi.)
- (Chúng ta cần vạch ra ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"draw a line in the sand": đặt ra một giới hạn rõ ràng, không thể vượt qua, thường mang tính quyết liệt hoặc bất khả xâm phạm.
- The government drew a line in the sand by refusing to negotiate with terrorists. (Chính phủ đã đặt ra một giới hạn rõ ràng bằng cách từ chối đàm phán với những kẻ khủng bố.)
"draw a line under something": kết thúc một vấn đề và không nhắc lại nó nữa, thường dùng để chấm dứt tranh cãi hoặc xung đột.
- Let's draw a line under this argument and move on. (Hãy kết thúc cuộc tranh luận này và tiếp tục công việc.)
Biến thể và từ gần giống
Draw the line: một biến thể phổ biến của "draw a line", mang cùng nghĩa đặt ra giới hạn.
- I draw the line at lying to my parents. (Tôi đặt ra giới hạn khi nói dối bố mẹ.)
Line drawing (danh từ): hành động đặt ra ranh giới hoặc giới hạn.
- Line drawing is essential in ethical decision-making. (Việc đặt ra ranh giới là cần thiết trong việc đưa ra quyết định đạo đức.)
Từ đồng nghĩa
- Set a limit: đặt ra một giới hạn.
- He set a limit on how much he would spend. (Anh ấy đã đặt ra một giới hạn về số tiền sẽ chi tiêu.)
- Draw a boundary: vạch ra ranh giới.
- Parents need to draw boundaries for their children. (Cha mẹ cần vạch ra ranh giới cho con cái.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Draw up: soạn thảo (văn bản), kéo lên.
- They drew up a contract for the new project. (Họ đã soạn thảo một hợp đồng cho dự án mới.)
- Draw back: lùi lại, rút lui.
- She drew back when she saw the snake. (Cô ấy lùi lại khi nhìn thấy con rắn.)
Thành ngữ liên quan
- Cross the line: vượt quá giới hạn cho phép.
- His comments crossed the line and offended everyone. (Những bình luận của anh ấy đã vượt quá giới hạn và xúc phạm mọi người.)
- Draw a blank: không tìm ra câu trả lời hoặc không nhớ được điều gì.
- I tried to recall his name, but I drew a blank. (Tôi cố nhớ tên anh ấy, nhưng không tài nào nhớ ra.)
Khám phá thêm