triolein

Định nghĩa

Danh từ: - Triolein: Một glyceride tự nhiên của axit oleic, thường được tìm thấy trong chất béo dầu thực vật. Đây một loại chất béo trung tính (triglyceride) phổ biến, đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng trong cơ thể động vật thực vật.

dụ sử dụng
  • (Triolein thành phần chính của dầu ô liu.)
  • (Cơ thể con người có thể phân hủy triolein để giải phóng năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Triolein in lipid metabolism": Triolein đóng vai trò trong quá trình chuyển hóa lipid.

    • Researchers study triolein to understand how fats are stored in cells. (Các nhà nghiên cứu nghiên cứu triolein để hiểu cách chất béo được lưu trữ trong tế bào.)
  • "Hydrolysis of triolein": Quá trình thủy phân triolein.

    • The hydrolysis of triolein produces glycerol and oleic acid. (Quá trình thủy phân triolein tạo ra glycerol axit oleic.)
Biến thể từ gần giống
  • Triolein (n): Không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến các dạng khác:
    • Olein (n): Một dạng chất béo lỏng chứa triolein.
    • Triglyceride (n): Nhóm chất béo trung tính, trong đó triolein một loại cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Glycerol trioleate: Tên hóa học khác của triolein.
  • Oleic acid triglyceride: Mô tả cấu trúc hóa học của triolein.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến triolein, đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến triolein.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

triolein
A scientist examines a sample of triolein in a laboratory.