terylene
Định nghĩa
Danh từ: - Vải polyester: "terylene" là một loại vải sợi tổng hợp, thuộc nhóm polyester, thường được dùng để may quần áo, rèm cửa, hoặc các sản phẩm dệt may khác. Loại vải này có đặc tính bền, nhẹ, ít nhăn và dễ giặt.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã mua một chiếc váy làm bằng vải terylene cho mùa hè.)
- (Những tấm rèm này được làm từ terylene, rất dễ vệ sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"terylene fabric": vải terylene, thường được nhắc đến trong ngành may mặc hoặc công nghiệp dệt.
- Terylene fabric is popular for its durability and wrinkle resistance. (Vải terylene phổ biến nhờ độ bền và khả năng chống nhăn.)
"terylene blend": hỗn hợp vải terylene với các loại sợi khác (như cotton) để tạo ra chất liệu thoáng khí hơn.
- This shirt is a terylene and cotton blend. (Chiếc áo sơ mi này là hỗn hợp terylene và cotton.)
Biến thể và từ gần giống
- Terylene (n): tên thương mại cụ thể cho loại sợi polyester do công ty ICI (Anh) phát triển.
- Polyester (n): thuật ngữ chung cho nhóm sợi tổng hợp, trong đó terylene là một loại.
Từ đồng nghĩa
- Polyester fabric: vải polyester.
- Synthetic fabric: vải tổng hợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "terylene" vì đây là danh từ chỉ vật liệu. Tuy nhiên, có thể dùng với động từ như "made of terylene" (làm bằng terylene).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "terylene".
Khám phá thêm
Các từ liên quan
