dreck
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng, thường không đếm được):
- Hàng hóa có chất lượng kém, đồ rác rưởi, đồ vô giá trị: Dùng để chỉ những món đồ, sản phẩm, hoặc hàng hóa được làm một cách cẩu thả, chất lượng thấp, hoặc hoàn toàn vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I can't believe I paid money for this dreck. (Tôi không thể tin được là tôi đã trả tiền cho thứ đồ rác rưởi này.)
- The store was full of cheap dreck that would break after one use. (Cửa hàng đầy những món đồ rẻ tiền chất lượng kém sẽ vỡ ngay sau một lần sử dụng.)
- Most of the products sold at that market are pure dreck. (Hầu hết sản phẩm bán ở chợ đó đều là hàng kém chất lượng thuần túy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be dreck": được dùng như một tính từ không chính thức để mô tả thứ gì đó rất tệ.
- This movie is absolute dreck. (Bộ phim này hoàn toàn là đồ bỏ đi.)
- Dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật/phê bình: Thường dùng để chỉ các tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc... được coi là thô thiển, thiếu giá trị.
- The critic dismissed the novelist's latest work as sentimental dreck. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm mới nhất của tiểu thuyết gia như là thứ văn chương ủy mị vô giá trị.)
Biến thể và từ gần giống
- Drecky (tính từ, không chính thức): có chất lượng kém, tồi tàn.
- He lives in a drecky apartment. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
- Junk: đồ vô dụng, đồ bỏ đi.
- Trash/rubbish: rác, đồ vô giá trị.
- Schlock (từ lóng): hàng hóa rẻ tiền, chất lượng kém.
- Crap (từ lóng thô tục): đồ nhảm nhí, vô giá trị.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Dreck" là từ lóng, có nguồn gốc từ tiếng Yiddish. Nó phù hợp với ngữ cảnh không trang trọng hoặc khi muốn nhấn mạnh sự chê bai, khinh miệt.
- Sắc thái: Mang sắc thái rất tiêu cực và mạnh mẽ, thể hiện sự khinh thường đối với chất lượng của vật được nhắc đến.
- Phạm vi sử dụng: Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ.
Noun
- hàng hóa có chất lượng kém