dressoir

Học thuật
Thân thiện
dressoir

Le dressoir de la salle à manger est rempli de vaisselle en porcelaine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tủ bày bát đĩa: Một loại tủ hoặc giá nhiều ngăn, kệ, thường được sử dụng trong phòng ăn hoặc nhà bếp để trưng bày cất giữ đồ sứ, bát đĩa, ly tách các vật dụng trang trí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dressoir en chêne est rempli de porcelaine fine. (Chiếc tủ bày bát đĩa bằng gỗ sồi chứa đầy đồ sứ tinh xảo.)
    • Elle a hérité d'un ancien dressoir de sa grand-mère. ( ấy được thừa kế một chiếc tủ bày bát đĩa cổ từ bà ngoại.)
    • Nous rangeons les assiettes de fête dans le dressoir. (Chúng tôi cất những chiếc đĩa dùng trong dịp lễ vào tủ bày bát đĩa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dressoir de salle à manger": Tủ bày bát đĩa trong phòng ăn, thường kích thước lớn trang trí công phu.

    • Le dressoir de salle à manger est un meuble imposant. (Tủ bày bát đĩa trong phòng ănmột món đồ nội thất đồ sộ.)
  • "Dressoir-buffet": Một loại tủ kết hợp chức năng của tủ bày bát đĩa (dressoir) tủ đựng đồ (buffet).

    • Ils ont choisi un dressoir-buffet pour gagner de la place. (Họ đã chọn một chiếc tủ bày bát đĩa kết hợp để tiết kiệm diện tích.)
Biến thể từ gần giống
  • Buffet (danh từ giống đực): Tủ đựng chén bát, thường ngăn kéo cửa, dùng để cất giữ hơn là trưng bày.
  • Vaisselier (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với , chỉ tủ bày bát đĩa.
  • Étagère (danh từ giống cái): Giá nhiều tầng, kệ để trưng bày đồ vật.
Từ đồng nghĩa
  • Vaisselier: Tủ bày bát đĩa.
  • Meuble à vaisselle: Đồ nội thất đựng bát đĩa.
dressoir

Le dressoir de la salle à manger est rempli de vaisselle en porcelaine.

danh từ giống đực
  1. tủ bày bát đĩa

Từ có nhắc đến "dressoir"